Hotline tuyển sinh: 0902 298 300
0912 298 300
0914 298 300
Đại sứ hướng nghiệp
Cẩm nang hướng nghiệp
Thông tin tuyển sinh 2026
Mã trường:
NTT
Đăng ký thi năng khiếu
Đăng ký xét tuyển
Đăng ký xét tuyển Đại Học Chính Quy
Đăng ký xét tuyển Đại Học Chuẩn Quốc Tế
Đăng ký xét tuyển Thạc Sĩ
Đăng ký xét tuyển Chuyên Khoa 1
Đăng ký xét tuyển Tiến Sĩ
Tra cứu
Đăng nhập
Các ngành đào tạo
Khoa học Sức khỏe
Y khoa
Răng - Hàm - Mặt
Dược học
Y học cổ truyền
Y học dự phòng
Điều dưỡng
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
Quản lý bệnh viện
Hóa dược
Kinh doanh và Quản lý
Kinh tế số
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế
Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)
Marketing - Chuẩn quốc tế (Marketing số và truyền thông xã hội)
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế
Luật
Marketing
Quản trị nhân lực
Kinh doanh quốc tế
Thương mại điện tử
Kế toán
Tài chính - Ngân hàng
Công nghệ tài chính
Quản trị kinh doanh
Luật kinh tế
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Công nghệ - Kỹ thuật
Công nghệ Logistics
Khoa học máy tính
Hệ thống máy tính
Khoa học dữ liệu
Khoa học y sinh
Kỹ thuật cơ khí
Cơ khí tự động
Công nghệ Chế tạo máy số
Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Công nghệ vi mạch bán dẫn
Công nghệ Giáo dục
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
Trí tuệ nhân tạo
Thị giác máy tính
Thú y
Thú cưng
Công nghệ thực phẩm
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế
Kỹ thuật phần mềm
Quản lý tài nguyên và môi trường
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)
Công nghệ và đổi mới sáng tạo
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế
Công nghệ sinh học
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Kỹ thuật điện, điện tử
Tự động hóa
Vật lý Y khoa
Thiết kế nội thất
Công nghệ thông tin
Hệ thống thông tin
Khoa học máy tính
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Cơ điện tử
Công nghệ chế tạo máy số
Robot và trí tuệ nhân tạo
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Công nghệ kỹ thuật Ô tô
Công nghệ ô tô điện
Công nghệ kỹ thuật Hóa học
Kỹ thuật phần mềm
Công nghệ kỹ thuật phần mềm
Thực tế ảo và lập trình Games
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
Kiến trúc
Kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật Y sinh
Xã hội Nhân văn
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế
Truyền thông đa phương tiện
Du lịch
Tâm lý học
Quan hệ công chúng
Đông phương học
Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
Quản trị khách sạn
Ngôn ngữ Trung Quốc
Ngôn ngữ Anh
Nghệ thuật
Biên đạo múa
Sáng tác - Diễn viên múa
Sáng tác - Giảng dạy múa
Thiết kế thời trang
Thiết kế đồ họa
Thanh nhạc
Piano
Trải nghiệm NTTU
Thư ngỏ của Hiệu trưởng
Môi trường học tập
Thầy cô NTTU đỉnh như thế nào?
Tuyển sinh
Đăng ký trực tuyến Đại học Chính quy
Biểu mẫu
Câu hỏi thường gặp
Thông báo
Hướng nghiệp
Chính sách học bổng
Các ngành đào tạo
Khoa học Sức khỏe
Y khoa
Răng - Hàm - Mặt
Dược học
Y học cổ truyền
Y học dự phòng
Điều dưỡng
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
Quản lý bệnh viện
Hóa dược
Kinh doanh và Quản lý
Kinh tế số
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế
Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)
Marketing - Chuẩn quốc tế (Marketing số và truyền thông xã hội)
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế
Luật
Marketing
Quản trị nhân lực
Kinh doanh quốc tế
Thương mại điện tử
Kế toán
Tài chính - Ngân hàng
Công nghệ tài chính
Quản trị kinh doanh
Luật kinh tế
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Công nghệ - Kỹ thuật
Công nghệ Logistics
Khoa học máy tính
Hệ thống máy tính
Khoa học dữ liệu
Khoa học y sinh
Kỹ thuật cơ khí
Cơ khí tự động
Công nghệ Chế tạo máy số
Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Công nghệ vi mạch bán dẫn
Công nghệ Giáo dục
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
Trí tuệ nhân tạo
Thị giác máy tính
Thú y
Thú cưng
Công nghệ thực phẩm
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế
Kỹ thuật phần mềm
Quản lý tài nguyên và môi trường
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)
Công nghệ và đổi mới sáng tạo
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế
Công nghệ sinh học
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Kỹ thuật điện, điện tử
Tự động hóa
Vật lý Y khoa
Thiết kế nội thất
Công nghệ thông tin
Hệ thống thông tin
Khoa học máy tính
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Cơ điện tử
Công nghệ chế tạo máy số
Robot và trí tuệ nhân tạo
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Công nghệ kỹ thuật Ô tô
Công nghệ ô tô điện
Công nghệ kỹ thuật Hóa học
Kỹ thuật phần mềm
Công nghệ kỹ thuật phần mềm
Thực tế ảo và lập trình Games
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
Kiến trúc
Kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật Y sinh
Xã hội Nhân văn
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế
Truyền thông đa phương tiện
Du lịch
Tâm lý học
Quan hệ công chúng
Đông phương học
Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
Quản trị khách sạn
Ngôn ngữ Trung Quốc
Ngôn ngữ Anh
Nghệ thuật
Biên đạo múa
Sáng tác - Diễn viên múa
Sáng tác - Giảng dạy múa
Thiết kế thời trang
Thiết kế đồ họa
Thanh nhạc
Piano
Trải nghiệm NTTU
Thư ngỏ của Hiệu trưởng
Môi trường học tập
Thầy cô NTTU đỉnh như thế nào?
Tuyển sinh
Đăng ký trực tuyến Đại học Chính quy
Biểu mẫu
Câu hỏi thường gặp
Thông báo
Hướng nghiệp
Chính sách học bổng
Đại sứ hướng nghiệp
Cẩm nang hướng nghiệp
Thông tin tuyển sinh 2026
Đăng ký xét tuyển
Đăng ký xét tuyển Đại Học Chính Quy
Đăng ký xét tuyển Đại Học Chuẩn Quốc Tế
Đăng ký xét tuyển Thạc Sĩ
Đăng ký xét tuyển Chuyên Khoa 1
Đăng ký xét tuyển Tiến Sĩ
Đăng nhập
Đăng ký xét tuyển Đại Học Chính Quy
Thông tin thí sinh đăng ký xét tuyển
1. Thông tin thí sinh
Mở rộng
Họ và tên
*
Ngày sinh
*
Giới tính
*
Nam
Nữ
Email
*
Số điện thoại
*
Số thẻ CCCD
*
Hộ khẩu thường trú
Địa chỉ đầy đủ:
Tỉnh/Thành phố
*
--Tỉnh/Thành phố--
01 - Thành phố Hà Nội
04 - Cao Bằng
08 - Tuyên Quang
11 - Điện Biên
12 - Lai Châu
14 - Sơn La
15 - Lào Cai
19 - Thái Nguyên
20 - Lạng Sơn
22 - Quảng Ninh
24 - Bắc Ninh
25 - Phú Thọ
31 - Thành phố Hải Phòng
33 - Hưng Yên
37 - Ninh Bình
38 - Thanh Hóa
40 - Nghệ An
42 - Hà Tĩnh
44 - Quảng Trị
46 - Thành phố Huế
48 - Thành phố Đà Nẵng
51 - Quảng Ngãi
52 - Gia Lai
56 - Khánh Hòa
66 - Đắk Lắk
68 - Lâm Đồng
75 - Đồng Nai
79 - Thành phố Hồ Chí Minh
80 - Tây Ninh
82 - Đồng Tháp
86 - Vĩnh Long
91 - An Giang
92 - Thành phố Cần Thơ
96 - Cà Mau
99 - Khác
CAM - Thành phố Phnom Penh
FRA - Pháp
LAO - Tỉnh Bokeo
LAO11 - Thành phố Vientiane
NN - Nước ngoài
NN01 - Campuchia
NN02 - Thái Lan
NN03 - Indonesia
NN04 - CHLB Đức
NN05 - Hong Kong
NN06 - Nhật Bản
NN07 - Đài Loan
NN08 - Trung Quốc
NN09 - Lào
NN10 - Uzbekistan
NN11 - Cộng hòa Ba Lan
NN12 - Ukraine
NN13 - Liên Bang Nga
NN14 - Philippines
NN15 - Hàn Quốc
NN16 - Hungary
Xã/Phường
*
--Xã/Phường--
Địa chỉ (số nhà, đường, tổ/xóm, khu phố/thôn)
*
Địa chỉ nhận giấy báo
Áp dụng theo hộ khẩu thường trú
Địa chỉ đầy đủ:
Tỉnh/Thành phố
*
--Tỉnh/Thành phố--
01 - Thành phố Hà Nội
04 - Cao Bằng
08 - Tuyên Quang
11 - Điện Biên
12 - Lai Châu
14 - Sơn La
15 - Lào Cai
19 - Thái Nguyên
20 - Lạng Sơn
22 - Quảng Ninh
24 - Bắc Ninh
25 - Phú Thọ
31 - Thành phố Hải Phòng
33 - Hưng Yên
37 - Ninh Bình
38 - Thanh Hóa
40 - Nghệ An
42 - Hà Tĩnh
44 - Quảng Trị
46 - Thành phố Huế
48 - Thành phố Đà Nẵng
51 - Quảng Ngãi
52 - Gia Lai
56 - Khánh Hòa
66 - Đắk Lắk
68 - Lâm Đồng
75 - Đồng Nai
79 - Thành phố Hồ Chí Minh
80 - Tây Ninh
82 - Đồng Tháp
86 - Vĩnh Long
91 - An Giang
92 - Thành phố Cần Thơ
96 - Cà Mau
99 - Khác
CAM - Thành phố Phnom Penh
FRA - Pháp
LAO - Tỉnh Bokeo
LAO11 - Thành phố Vientiane
NN - Nước ngoài
NN01 - Campuchia
NN02 - Thái Lan
NN03 - Indonesia
NN04 - CHLB Đức
NN05 - Hong Kong
NN06 - Nhật Bản
NN07 - Đài Loan
NN08 - Trung Quốc
NN09 - Lào
NN10 - Uzbekistan
NN11 - Cộng hòa Ba Lan
NN12 - Ukraine
NN13 - Liên Bang Nga
NN14 - Philippines
NN15 - Hàn Quốc
NN16 - Hungary
Xã/Phường
*
--Xã/Phường--
Địa chỉ (số nhà, đường, tổ/xóm, khu phố/thôn)
*
Thông tin trường THPT
Tỉnh lớp 12
--Chọn tỉnh lớp 12--
01 - Thành phố Hà Nội
04 - Cao Bằng
08 - Tuyên Quang
11 - Điện Biên
12 - Lai Châu
14 - Sơn La
15 - Lào Cai
19 - Thái Nguyên
20 - Lạng Sơn
22 - Quảng Ninh
24 - Bắc Ninh
25 - Phú Thọ
31 - Thành phố Hải Phòng
33 - Hưng Yên
37 - Ninh Bình
38 - Thanh Hóa
40 - Nghệ An
42 - Hà Tĩnh
44 - Quảng Trị
46 - Thành phố Huế
48 - Thành phố Đà Nẵng
51 - Quảng Ngãi
52 - Gia Lai
56 - Khánh Hòa
66 - Đắk Lắk
68 - Lâm Đồng
75 - Đồng Nai
79 - Thành phố Hồ Chí Minh
80 - Tây Ninh
82 - Đồng Tháp
86 - Vĩnh Long
91 - An Giang
92 - Thành phố Cần Thơ
96 - Cà Mau
99 - Khác
CAM - Thành phố Phnom Penh
FRA - Pháp
LAO - Tỉnh Bokeo
LAO11 - Thành phố Vientiane
NN - Nước ngoài
NN01 - Campuchia
NN02 - Thái Lan
NN03 - Indonesia
NN04 - CHLB Đức
NN05 - Hong Kong
NN06 - Nhật Bản
NN07 - Đài Loan
NN08 - Trung Quốc
NN09 - Lào
NN10 - Uzbekistan
NN11 - Cộng hòa Ba Lan
NN12 - Ukraine
NN13 - Liên Bang Nga
NN14 - Philippines
NN15 - Hàn Quốc
NN16 - Hungary
Trường lớp 12
--Chọn hoặc nhập mã trường/tên trường--
Tên lớp 12
Số báo danh THPT-QG
Năm tốt nghiệp
Khu vực ưu tiên
--Chưa chọn trường lớp 12--
0501
0600
0700
0800
0900
1000
1100
1200
1300
1400
1500
1600
1700
1800
1900
2100
2200
2300
2400
2500
2600
2700
2800
2900
3000
3100
3200
3300
3400
3500
3600
3700
3800
3900
4000
4100
4200
4300
4400
4500
4600
Khu vực 1
Khu vực 2
Khu vực 2 nông thôn
Khu vực 3
2. thông tin đăng ký xét tuyển
Mở rộng
Vui lòng đăng ký ít nhất 1 hình thức xét tuyển dưới đây. Thí sinh điền đầy đủ thông tin để đăng ký nguyện vọng
100 - Xét tuyển kết quả thi tốt nghiệp THPT
+ Thêm nguyên vọng mới
200 - Xét tuyển Học Bạ THPT
Tiêu chí 1: Tổng ĐTB môn học lớp 10,11,12 theo tổ hợp môn
+ Thêm nguyên vọng mới
Tiêu chí 2: Điểm TB Cả năm lớp 10,11,12
+ Thêm nguyên vọng mới
Tiêu chí 3: Điểm xét tốt nghiệp
+ Thêm nguyên vọng mới
402 - Xét tuyển kết quả thi ĐGNL
Đơn vị tổ chức
--Đơn vị tổ chức--
ĐH QG TP HCM
ĐH QG HN
Đại học Sư phạm TPHCM
Vsat
Đăng ký nguyện vọng
Nguyện vọng 1
--Chọn Nguyện vọng--
7510301VM - Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7140103 - Công nghệ Giáo dục
7440122 - Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7480107 - Trí tuệ nhân tạo
7640101 - Thú y
7540101 - Công nghệ thực phẩm
7850101 - Quản lý tài nguyên và môi trường
7420201 - Công nghệ sinh học
7380101 - Luật
7320104 - Truyền thông đa phương tiện
7210404 - Thiết kế thời trang
7720101 - Y khoa
7810101 - Du lịch
7210403 - Thiết kế đồ họa
7510301 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7310401 - Tâm lý học
7320108 - Quan hệ công chúng
7310608 - Đông phương học
7810202 - Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810201 - Quản trị khách sạn
7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc
7220201 - Ngôn ngữ Anh
7520403 - Vật lý Y khoa
7720501 - Răng - Hàm - Mặt
7580108 - Thiết kế nội thất
7340115 - Marketing
7480201 - Công nghệ thông tin
7510203 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 - Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510401 - Công nghệ kỹ thuật Hóa học
7480103 - Kỹ thuật phần mềm
7480102 - Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
7580101 - Kiến trúc
7580201 - Kỹ thuật xây dựng
7720201 - Dược học
7520212 - Kỹ thuật Y sinh
7720115 - Y học cổ truyền
7340404 - Quản trị nhân lực
7340120 - Kinh doanh quốc tế
7340122 - Thương mại điện tử
7340301 - Kế toán
7340201 - Tài chính - Ngân hàng
7340101 - Quản trị kinh doanh
7380107 - Luật kinh tế
7720110 - Y học dự phòng
7510605 - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7720301 - Điều dưỡng
7720601 - Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720603 - Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720802 - Quản lý bệnh viện
7720203 - Hóa dược
7480101 - Khoa học máy tính
7310109 - Kinh tế số
7520103 - Kỹ thuật cơ khí
7420204 - Khoa học y sinh
7510605CN - Công nghệ Logistics
Nguyện vọng 2
--Chọn Nguyện vọng--
7510301VM - Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7140103 - Công nghệ Giáo dục
7440122 - Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7480107 - Trí tuệ nhân tạo
7640101 - Thú y
7540101 - Công nghệ thực phẩm
7850101 - Quản lý tài nguyên và môi trường
7420201 - Công nghệ sinh học
7380101 - Luật
7320104 - Truyền thông đa phương tiện
7210404 - Thiết kế thời trang
7720101 - Y khoa
7810101 - Du lịch
7210403 - Thiết kế đồ họa
7510301 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7310401 - Tâm lý học
7320108 - Quan hệ công chúng
7310608 - Đông phương học
7810202 - Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810201 - Quản trị khách sạn
7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc
7220201 - Ngôn ngữ Anh
7520403 - Vật lý Y khoa
7720501 - Răng - Hàm - Mặt
7580108 - Thiết kế nội thất
7340115 - Marketing
7480201 - Công nghệ thông tin
7510203 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 - Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510401 - Công nghệ kỹ thuật Hóa học
7480103 - Kỹ thuật phần mềm
7480102 - Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
7580101 - Kiến trúc
7580201 - Kỹ thuật xây dựng
7720201 - Dược học
7520212 - Kỹ thuật Y sinh
7720115 - Y học cổ truyền
7340404 - Quản trị nhân lực
7340120 - Kinh doanh quốc tế
7340122 - Thương mại điện tử
7340301 - Kế toán
7340201 - Tài chính - Ngân hàng
7340101 - Quản trị kinh doanh
7380107 - Luật kinh tế
7720110 - Y học dự phòng
7510605 - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7720301 - Điều dưỡng
7720601 - Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720603 - Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720802 - Quản lý bệnh viện
7720203 - Hóa dược
7480101 - Khoa học máy tính
7310109 - Kinh tế số
7520103 - Kỹ thuật cơ khí
7420204 - Khoa học y sinh
7510605CN - Công nghệ Logistics
Nguyện vọng 3
--Chọn Nguyện vọng--
7510301VM - Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7140103 - Công nghệ Giáo dục
7440122 - Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7480107 - Trí tuệ nhân tạo
7640101 - Thú y
7540101 - Công nghệ thực phẩm
7850101 - Quản lý tài nguyên và môi trường
7420201 - Công nghệ sinh học
7380101 - Luật
7320104 - Truyền thông đa phương tiện
7210404 - Thiết kế thời trang
7720101 - Y khoa
7810101 - Du lịch
7210403 - Thiết kế đồ họa
7510301 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7310401 - Tâm lý học
7320108 - Quan hệ công chúng
7310608 - Đông phương học
7810202 - Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810201 - Quản trị khách sạn
7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc
7220201 - Ngôn ngữ Anh
7520403 - Vật lý Y khoa
7720501 - Răng - Hàm - Mặt
7580108 - Thiết kế nội thất
7340115 - Marketing
7480201 - Công nghệ thông tin
7510203 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 - Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510401 - Công nghệ kỹ thuật Hóa học
7480103 - Kỹ thuật phần mềm
7480102 - Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
7580101 - Kiến trúc
7580201 - Kỹ thuật xây dựng
7720201 - Dược học
7520212 - Kỹ thuật Y sinh
7720115 - Y học cổ truyền
7340404 - Quản trị nhân lực
7340120 - Kinh doanh quốc tế
7340122 - Thương mại điện tử
7340301 - Kế toán
7340201 - Tài chính - Ngân hàng
7340101 - Quản trị kinh doanh
7380107 - Luật kinh tế
7720110 - Y học dự phòng
7510605 - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7720301 - Điều dưỡng
7720601 - Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720603 - Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720802 - Quản lý bệnh viện
7720203 - Hóa dược
7480101 - Khoa học máy tính
7310109 - Kinh tế số
7520103 - Kỹ thuật cơ khí
7420204 - Khoa học y sinh
7510605CN - Công nghệ Logistics
Xét Ưu tiên/Tuyển thẳng
1. Tiêu chí xét tuyển đạt các điều kiện sau
(có thể check chọn nhiều hơn 1 điều kiện )
6. Chứng chỉ IELTS/TOEIC
8. Kết quả kỳ thi ACT
7. Kết quả kỳ thi SAT
1. Thí sinh là học sinh thuộc đội tuyển cấp tỉnh/thành phố hoặc đội tuyển của trường THPT chuyên trực thuộc các trường đại học tham dự kỳ thi học sinh giỏi quốc gia.
4. Thí sinh ngoại quốc đủ điều kiện học tập hoặc theo diện cử tuyển
3. Thí sinh tham gia đạt giải các kỳ thi Tay nghề khu vực Asean và Quốc tế
2. Thí sinh tham gia đạt giải ở các cuộc thi Khoa học kỹ thuật
5. Tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng, đại học trở lên
2. Đăng ký nguyện vọng
Nguyện vọng 1
--Chọn Nguyện vọng--
7510301VM - Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7140103 - Công nghệ Giáo dục
7440122 - Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7480107 - Trí tuệ nhân tạo
7640101 - Thú y
7540101 - Công nghệ thực phẩm
7850101 - Quản lý tài nguyên và môi trường
7420201 - Công nghệ sinh học
7380101 - Luật
7320104 - Truyền thông đa phương tiện
7210404 - Thiết kế thời trang
7720101 - Y khoa
7810101 - Du lịch
7210403 - Thiết kế đồ họa
7510301 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7310401 - Tâm lý học
7320108 - Quan hệ công chúng
7310608 - Đông phương học
7810202 - Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810201 - Quản trị khách sạn
7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc
7220201 - Ngôn ngữ Anh
7520403 - Vật lý Y khoa
7720501 - Răng - Hàm - Mặt
7580108 - Thiết kế nội thất
7340115 - Marketing
7480201 - Công nghệ thông tin
7510203 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 - Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510401 - Công nghệ kỹ thuật Hóa học
7480103 - Kỹ thuật phần mềm
7480102 - Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
7580101 - Kiến trúc
7580201 - Kỹ thuật xây dựng
7720201 - Dược học
7520212 - Kỹ thuật Y sinh
7720115 - Y học cổ truyền
7340404 - Quản trị nhân lực
7340120 - Kinh doanh quốc tế
7340122 - Thương mại điện tử
7340301 - Kế toán
7340201 - Tài chính - Ngân hàng
7340101 - Quản trị kinh doanh
7380107 - Luật kinh tế
7720110 - Y học dự phòng
7510605 - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7720301 - Điều dưỡng
7720601 - Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720603 - Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720802 - Quản lý bệnh viện
7720203 - Hóa dược
7480101 - Khoa học máy tính
7310109 - Kinh tế số
7520103 - Kỹ thuật cơ khí
7420204 - Khoa học y sinh
7510605CN - Công nghệ Logistics
Nguyện vọng 2
--Chọn Nguyện vọng--
7510301VM - Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7140103 - Công nghệ Giáo dục
7440122 - Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7480107 - Trí tuệ nhân tạo
7640101 - Thú y
7540101 - Công nghệ thực phẩm
7850101 - Quản lý tài nguyên và môi trường
7420201 - Công nghệ sinh học
7380101 - Luật
7320104 - Truyền thông đa phương tiện
7210404 - Thiết kế thời trang
7720101 - Y khoa
7810101 - Du lịch
7210403 - Thiết kế đồ họa
7510301 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7310401 - Tâm lý học
7320108 - Quan hệ công chúng
7310608 - Đông phương học
7810202 - Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810201 - Quản trị khách sạn
7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc
7220201 - Ngôn ngữ Anh
7520403 - Vật lý Y khoa
7720501 - Răng - Hàm - Mặt
7580108 - Thiết kế nội thất
7340115 - Marketing
7480201 - Công nghệ thông tin
7510203 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 - Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510401 - Công nghệ kỹ thuật Hóa học
7480103 - Kỹ thuật phần mềm
7480102 - Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
7580101 - Kiến trúc
7580201 - Kỹ thuật xây dựng
7720201 - Dược học
7520212 - Kỹ thuật Y sinh
7720115 - Y học cổ truyền
7340404 - Quản trị nhân lực
7340120 - Kinh doanh quốc tế
7340122 - Thương mại điện tử
7340301 - Kế toán
7340201 - Tài chính - Ngân hàng
7340101 - Quản trị kinh doanh
7380107 - Luật kinh tế
7720110 - Y học dự phòng
7510605 - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7720301 - Điều dưỡng
7720601 - Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720603 - Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720802 - Quản lý bệnh viện
7720203 - Hóa dược
7480101 - Khoa học máy tính
7310109 - Kinh tế số
7520103 - Kỹ thuật cơ khí
7420204 - Khoa học y sinh
7510605CN - Công nghệ Logistics
Nguyện vọng 3
--Chọn Nguyện vọng--
7510301VM - Vi mạch bán dẫn - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7140103 - Công nghệ Giáo dục
7440122 - Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7480107 - Trí tuệ nhân tạo
7640101 - Thú y
7540101 - Công nghệ thực phẩm
7850101 - Quản lý tài nguyên và môi trường
7420201 - Công nghệ sinh học
7380101 - Luật
7320104 - Truyền thông đa phương tiện
7210404 - Thiết kế thời trang
7720101 - Y khoa
7810101 - Du lịch
7210403 - Thiết kế đồ họa
7510301 - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7310401 - Tâm lý học
7320108 - Quan hệ công chúng
7310608 - Đông phương học
7810202 - Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810201 - Quản trị khách sạn
7220204 - Ngôn ngữ Trung Quốc
7220201 - Ngôn ngữ Anh
7520403 - Vật lý Y khoa
7720501 - Răng - Hàm - Mặt
7580108 - Thiết kế nội thất
7340115 - Marketing
7480201 - Công nghệ thông tin
7510203 - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510205 - Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510401 - Công nghệ kỹ thuật Hóa học
7480103 - Kỹ thuật phần mềm
7480102 - Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu
7580101 - Kiến trúc
7580201 - Kỹ thuật xây dựng
7720201 - Dược học
7520212 - Kỹ thuật Y sinh
7720115 - Y học cổ truyền
7340404 - Quản trị nhân lực
7340120 - Kinh doanh quốc tế
7340122 - Thương mại điện tử
7340301 - Kế toán
7340201 - Tài chính - Ngân hàng
7340101 - Quản trị kinh doanh
7380107 - Luật kinh tế
7720110 - Y học dự phòng
7510605 - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7720301 - Điều dưỡng
7720601 - Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720603 - Kỹ thuật Phục hồi chức năng
7720802 - Quản lý bệnh viện
7720203 - Hóa dược
7480101 - Khoa học máy tính
7310109 - Kinh tế số
7520103 - Kỹ thuật cơ khí
7420204 - Khoa học y sinh
7510605CN - Công nghệ Logistics
Tổng số nguyện vọng:
0
Lệ phí xét tuyển:
0 VNĐ
3. giấy tờ yêu cầu
Mở rộng
Tải file lên định dạng ảnh, pdf, doc, docx dung lượng <= 10MB
Học bạ lớp 10
Click để tải lên
Học bạ lớp 11
Click để tải lên
Học bạ kì 1 lớp 12
Click để tải lên
Học bạ Cả năm lớp 12 (kèm Điểm + Học lực)
Click để tải lên
CCCD mặt trước
Click để tải lên
CCCD mặt sau
Click để tải lên
Giấy Chứng nhận Kết quả Thi TN
Click để tải lên
Bằng tốt nghiệp THPT/TC/CĐ/ĐH
Click để tải lên
Giấy tờ Xác nhận ưu tiên khác
Click để tải lên
Hồ sơ khác (nếu có, VD: KQ DGNL...)
Click để tải lên
4. thông tin khảo sát
Mở rộng
Bạn biết đến trường qua thông tin nào?
( Có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án )
Chủ động tìm kiếm trên mạng
Có người thân/Bạn bè đang học tại NTT
Facebook
Livestream Tiếp sức đến trường
Quảng cáo trên Google/Facebook...
Tư vấn trực tiếp tại trường THPT
5. Người giới thiệu
Mở rộng
Người giới thiệu
--Chọn người giới thiệu--
1753 - A.Khoa - 2500020305
268 - Anh Nhàn PBT
686 - BÙI ANH TUẤN
115 - BÙI BÌNH ĐỒNG HT
462 - BÙI DUY HIẾU
307 - BÙI MINH TÂM
1296 - BÙI NGỌC TUẤN
263 - BÙI PHÚC XUÂN
573 - BÙI PHƯỚC LINH
247 - BÙI THANH PHƯƠNG
526 - BÙI THÚY DŨNG
701 - BÙI THỊ NGỌC XUÂN
231 - BÙI THỊ THANH THÚY
1607 - BÙI THỊ VÂN ANH - Cựu sinh viên
514 - BÙI TẤN KIỆT
1767 - BÙI VÕ YẾN NHI - 2500018604
946 - BÙI VĂN QUẾ
881 - BÙI XUÂN LỄ - HT
943 - BÙI ĐÔNG XUÂN
1728 - Bàng Phước Trọng
1064 - Báo Trung Thành
1354 - Bùi Bạch Huệ
1323 - Bùi Cao Vân
1506 - Bùi Lê Băng Khanh - 2500016757
1638 - Bùi Ngọc Ngân - 2400002651
1100 - Bùi Quốc Anh
1838 - Bùi Thái Kim Ngân - 2400008605
1844 - Bùi Thảo My - 2400008428
1111 - Bùi Thị Ngọc Bích
1472 - Bùi Thị Ngọc Châu
497 - Bùi Thị Ngọc Nga
1462 - Bùi Thị Thu Hà
1130 - Bùi Trọng Duy
1449 - Bùi Tấn Phát - 2100002426
1341 - Bùi Tấn Trinh
1331 - Bùi Văn Minh
226 - Bùi Văn Phi
536 - Bùi Văn Sơn
530 - Bùi Văn Tiện
1272 - Bùi Xuân Nhật
1766 - Bùi Xuân Quốc Tiến - 2311554291
684 - BẠCH THANH LỰA
182 - BẠCH THÀNH NAM-HT
399 - Bạch Quốc Cường
171 - CA THANH TÒNG
576 - CAO HOÀI DŨNG. HT
266 - CAO THỊ THƯ
814 - CAO VĂN ẤN - HT
448 - CBTS. LÊ THỊ HOÀI PHƯƠNG
417 - CBTS. ĐOÀN NGỌC LONG
474 - CHU QUÝ HỢI
248 - CHÂU MINH SƠN
209 - CHÂU VĂN KHOĂN - HT
251 - Cao Châu Thanh Thuỷ
1264 - Cao Quang Hùng
1218 - Cao Thị Diệu Phước
1780 - Cao Thị Hoài Hương
1665 - Cao Thị Hồng Ngân - 2400008530
61 - Cao Thị Ngọc Phương
1678 - Cao Thị Phương Linh - 2500016054
156 - Cao Trọng Cường - HT
1527 - Cao Trọng Phú - 2200003435
358 - Cao Tấn Đức. HT
1445 - Cao Văn Chung
1297 - Cao Văn Phú
1266 - Cao Vũ Mưu
1400 - Chung Tiến Thành
159 - Châu Hạnh Thùy
1566 - Châu Hồng Hòa - 2400004437
1756 - Châu Lâm Kim Anh - 2500020100
1422 - Châu Thị Anh Pha
1611 - Châu Thị Thuý Quỳnh - 2500013515
1406 - Châu Văn Hấu
1063 - Châu Văn Tuy
1879 - Chí Thức - Thức Nguyễn Chí test 19062026
865 - CÁI HOÀN THẠCH
584 - CÁP THỊ THU HIỀN
890 - CÔ CHI
1158 - CÔ HẠNH
760 - CÔ LÊ THỊ HÒA
47 - CÔ NGOAN.CBTS
219 - CÔ NGUYÊN.PGĐ
772 - CÔ NGUYỄN THỊ NGỌC HUY - HP
119 - CÔ NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH
134 - CÔ QUYÊN
238 - CÔ THU TRÂM - PHT
856 - CÔ TRÂN-HT
129 - CÔ TÁM - HPTS
976 - CÔ VĂN THỊ THU HẠNH HT
769 - CÔ ĐINH THỊ DỜN HP
1279 - Cô Chuyên
1238 - Cô Diệp
1040 - Cô Huệ HT
603 - Cô Hạnh HT
1779 - Cô Hậu (HT)
364 - Cô Linh CBTS
138 - Cô Liêm HP
337 - Cô Nga CBTS
398 - Cô Nhi HP
1252 - Cô Nhung
302 - Cô Phi
273 - Cô Phương HP
1722 - Cô Phượng (HP)
998 - Cô Thanh Hảo
280 - Cô Thuỷ PGĐ
330 - Cô Trang CBTS
912 - Cô Trần Thị Lệ Như-HP
340 - Cô Vân HT
334 - Cô Vương cbts
518 - DANH DỮNG
972 - DIỆP THẾ LỰC
315 - DIỆP THỊ NGỌC THANH
277 - DUYÊN VĂN HIỀN
1071 - Danh Tô Nol
1110 - Diệp Hoàng Tiến
1463 - Doãn Đức Tín
1878 - Duy Nguyễn dev test
260 - DƯ QUỐC KIỆT
803 - DƯ THỊ KIỀU THANH
568 - DƯ THUÝ DIỄM
725 - DƯƠNG CÔNG MINH
765 - DƯƠNG NGỌC DUNG
599 - DƯƠNG QUÝ NHÂN HOÀNG
558 - DƯƠNG THANH VIẾT. HP
23 - DƯƠNG THU TRANG
978 - DƯƠNG THỊ BÍCH LIÊN
559 - DƯƠNG VĂN NHƯ. GĐ
543 - DƯƠNG ĐĂNG PHƯƠNG
1041 - Dương Hoài Bảo HT
1075 - Dương Hải Đang
447 - Dương Hớn Minh - Khoa Dược
1155 - Dương Kim Thạch
1265 - Dương Minh Châu
1084 - Dương Sà Phol
148 - Dương Thanh Hải
1574 - Dương Thị Bích Nhật - 2500017284
1510 - Dương Thị Quỳnh Như - 2500018721
356 - Dương Thị Thùy Trang
1284 - Dương Thị Thùy Trang
1697 - Dương Thị Thúy Nga - 2400009282
1622 - Dương Thị Xuân Trường - 2311559763
1686 - Dương Tuyết Duy - 2500022366
371 - Dương Xuân Vỹ
567 - GĐ - LÊ THỊ NHÂN
210 - GĐ LÊ ĐỨC PHONG
702 - GĐ. BÙI ĐỨC CHINH
376 - GĐ. Hà Duy Phấn
733 - GĐ. Văn Viết Hải
1880 - HAO NGUYEN TEST - NTT Test
676 - HOÀNG HƯNG
475 - HOÀNG KHẮC THƯỞNG
1289 - HOÀNG LONG
610 - HOÀNG MAI LAN
240 - HOÀNG MINH HUY. HT
1592 - HOÀNG NGUYÊN LỘC - 210002542
910 - HOÀNG NHƯ ĐỨC
178 - HOÀNG THANH CẦN - HT
243 - HOÀNG THỊ THANH VÂN
744 - HOÀNG THỊ THỦY
459 - HOÀNG VIẾT PHƯƠNG
752 - HOÀNG VĂN BẮC
663 - HOÀNG VĂN HÒA
323 - HOÀNG VĂN SUM
926 - HOÀNG ĐÌNH THỌ
677 - HOẮC CÔNG SƠN
604 - HP Nguyễn Xuân Khiêm
822 - HP. BÙI DUY TOÀN
294 - HP. CBTS TRẦN MINH HOÀNG
374 - HP. DƯƠNG VĂN ĐẠT
525 - HP. HUỲNH TRUNG HIẾU
58 - HP. Huỳnh Minh Vương
342 - HP. LÊ THỊ THÚY HỒNG
4 - HP. Lê Thị Thúy Nga
658 - HP. LƯƠNG THẾ HÙNG
397 - HP. NGUYỄN MINH PHÁT
208 - HP. NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM
858 - HP. NGUYỄN THỊ HỘI
643 - HP. NGUYỄN TIẾN DŨNG
56 - HP. Nguyễn Văn Hiệp
206 - HP. Nguyễn Ảnh Nam
547 - HP. PHAN VĂN ĐỨC
668 - HP. PHẠM CAO SANG
791 - HP. QUẢN VĂN CƯ
691 - HP. ROMAH NI
446 - HP. TRẦN MẠNH HÀ
639 - HP. Trần Thanh Hiền
508 - HP. Võ Hoàng Anh
59 - HP. Vũ Ngọc Hải
9 - HP.Cô Đức
179 - HPTS. Nguyễn Minh Nhân
895 - HT HÀ VĂN NGỌC
197 - HT NGUYỄN THỊ ÁNH MAI
1180 - HT Nguyễn Thái Bình
112 - HT Nguyễn Thế Cường
1169 - HT TRẦN VĂN DŨNG
221 - HT. DƯƠNG VĂN THƯ
808 - HT. HUỲNH CAO ĐÔNG
321 - HT. HUỲNH THANH ĐÚNG
384 - HT. HUỲNH VĂN THƯ
415 - HT. Hoàng Xuân Quang
724 - HT. Hồ Thân Em
986 - HT. LÊ BIÊN HẢI
628 - HT. LÊ HỮU HÂN
758 - HT. LÊ VĂN HIẾU SOẠN
213 - HT. Lê Văn Tần
79 - HT. Lê Đức Thanh
888 - HT. NGUYỄN HÙNG CƯỜNG
439 - HT. NGUYỄN MẠNH TRƯỜNG
809 - HT. NGUYỄN PHIÊU
988 - HT. NGUYỄN PHÁT
778 - HT. NGUYỄN PHÚ ĐỒNG
223 - HT. NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH
291 - HT. NGUYỄN THỊ TẬP
589 - HT. NGUYỄN VĂN MINH
451 - HT. NGUYỄN VĂN THỨC
682 - HT. NGUYỄN ĐÌNH THUẬN
782 - HT. NGÔ THỊ QUỲNH ANH
811 - HT. Nguyễn Hồ Thiên Đăng
118 - HT. Nguyễn Kiều Điển
393 - HT. Nguyễn Văn Cường
982 - HT. PHAN HỮU NGHĨA
801 - HT. PHẠM THẠC SINH
851 - HT. PHẠM THỊ HẢI
618 - HT. PHẠM THỊ HẢI YẾN
434 - HT. PHẠM VĂN NINH
779 - HT. PHẠM XUÂN TÁM
674 - HT. PHẠM ĐẠI CẢNH
617 - HT. Phan Thị Hồng Cẩm
3 - HT. Phùng Hữu Quang
1037 - HT. Phạm Thanh Tâm
97 - HT. Phạm Thị Thanh Thúy
1434 - HT. Phạm Văn Nghĩa
438 - HT. THẦY BÙI CÔNG ĐỊNH
820 - HT. THẦY BÙI THẾ GIỚI
832 - HT. THẦY DOÃN XUÂN PHƯƠNG
102 - HT. TRƯƠNG THANH TRÀO
450 - HT. TRẦN CÔNG TOÀN
509 - HT. TRẦN QUỐC CƯỜNG
282 - HT. TRẦN THANH PHONG
800 - HT. TRẦN VIẾT LƯỢNG
1047 - HT. Trần Thị Thanh Lam
802 - HT. TẠ NGỌC TRÍ
222 - HT. VŨ QUỐC PHONG
10 - HT. Vũ Thị Hồng Châu
743 - HT. Vũ Thị Lan Phương
606 - HT. Đồng Duy Hùng
17 - HT. ĐỖ ĐÌNH ĐOÀN
587 - HT.LÊ HỮU HẢI
582 - HT.NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG
634 - HT.PHẠM HỮU HÙNG
816 - HT.THẦY NGUYỄN DŨNG
990 - HUỲNH VĨNH KHANG - HT
387 - HUỲNH BỬU TUẤN
357 - HUỲNH CHÍ TÂM
716 - HUỲNH CÔNG CHÁNH. PGĐ
229 - HUỲNH CÔNG VƯƠNG
299 - HUỲNH THANH GIANG
875 - HUỲNH THANH HOÀNG
1295 - HUỲNH THỊ HỒNG YẾN
591 - HUỲNH THỊ KIM HUÊ
953 - HUỲNH THỊ LỆ MY-HT
455 - HUỲNH THỊ MINH CHI
68 - HUỲNH THỊ THANH KHIẾT.HT
898 - HUỲNH TẤN CHÂU.HT
683 - HUỲNH TẤN PHÚC
242 - HUỲNH VĂN SÁU
53 - Hoàng Công Trữ
1159 - Hoàng Huy Thắng
1153 - Hoàng Lai Vân
1845 - Hoàng Lê Phương Trúc - 2400008207
1433 - Hoàng Minh Huy
1649 - Hoàng Minh Trâm - 2500019348
1444 - Hoàng Nhu
1348 - Hoàng Quốc Việt
1314 - Hoàng Thị Hảo
1777 - Hoàng Thị Mừng - 2400009411
1490 - Hoàng Trung Thông
74 - Hoàng Văn Tý
1221 - Hoàng Đức Mạnh
1311 - Huỳnh Xuân Quân
1892 - Huỳnh Anh Thư - 2311552948
1829 - Huỳnh Anh Thư - 2500013173
1317 - Huỳnh Anh Tuấn
150 - Huỳnh Công Tuấn (K. Du Lịch)
1869 - Huỳnh Hiếu Nghĩa - 2200003174
92 - Huỳnh Huy Vũ
107 - Huỳnh Hải Yên
1530 - Huỳnh Lê Quế Chi - 2400004925
1492 - Huỳnh Minh Hải
1674 - Huỳnh Mẫn Nghi - 2500010794
1529 - Huỳnh Nguyễn Triệu Ngân - 2500013916
1850 - Huỳnh Ngọc Châu Anh - 2500013996
1081 - Huỳnh Ngọc Diễm
1344 - Huỳnh Ngọc Mai
1690 - Huỳnh Ngọc Như - 2500016736
1817 - Huỳnh Phan Nhật Huyền - NTT - 04383
262 - Huỳnh Thanh Bình
1229 - Huỳnh Thanh Hà
173 - Huỳnh Thanh Phương - PGĐ
1417 - Huỳnh Thanh Thuộc Em
274 - Huỳnh Thế Anh
1224 - Huỳnh Thị Kim Chi
1664 - Huỳnh Thị Kim Tuyền - 2400007820
93 - Huỳnh Thị Thôn Dã
1254 - Huỳnh Thị Thùy Dung
838 - Huỳnh Thị Tuyết Lan
1241 - Huỳnh Thị Xuân
1870 - Huỳnh Thị Yến Ngọc - 2311553001
1862 - Huỳnh Trọng Khôi - 2500015740
1115 - Huỳnh Tấn Trãi
1305 - Huỳnh Tấn Trọng
1339 - Huỳnh Tấn Tuấn
1018 - Huỳnh Văn Hiếu
245 - Huỳnh Văn Hữu
612 - Huỳnh Văn Mến
1654 - Huỳnh Đinh Nhật Minh - 2400001612
1271 - Huỳnh Đức Tuấn
585 - HÀ THÚC TRUNG KIÊN - TP
359 - HÀ TRUNG NGHĨA
431 - HÀ VĂN VY
1038 - Hà Ngọc Minh Thi
1030 - Hà Phạm Tuyên
166 - Hà Thanh An
15 - Hà Thị Phương
1505 - Hà Vân Anh - 2500013709
1263 - Hà Văn Quyền
363 - HỒ MAI CHÍ THỆ
562 - HỒ NGỌC ANH. HT
844 - HỒ PHÁT LỢI
466 - HỒ THÀNH NHÂN.HP
403 - HỒ THÁI BÌNH
144 - HỒ THỊ XUÂN PHƯƠNG
402 - HỒ TẤN NHI
1082 - Hồ Diên Sơn
1578 - Hồ Lê Cẩm Tiên - 2400002537
261 - Hồ Nguyên Khang
1863 - Hồ Nguyễn Cẩm Nguyên - 2000005961
1128 - Hồ Nguyễn Thùy Duyên
1676 - Hồ Quỳnh Trăm - 2500017808
551 - Hồ Sĩ Chi
694 - Hồ Sĩ Nhật Nam
1085 - Hồ Thanh Danh
27 - Hồ Thanh Xuân
1540 - Hồ Thị Kim Hoa - 2500017121
1689 - Hồ Thị Mai Anh - 2400003313
1329 - Hồ Trung Cang
1557 - Hồ Trúc Uyên - 2400000689
1854 - Hồ Tấn Lực - 2400006603
1356 - Hồ Văn Lý
175 - Hồ Xuân Phúc
1647 - Hồ Đặng Khánh Vân - 2500017711
1414 - Hồng Lệ
401 - HỨA QUANG SIÊU
857 - HỨA VĂN SON
1005 - Hứa Nguyễn Bảo Nhi
1440 - Hỷ Gia Ngọc - 2311556795
1004 - Ju Sun Young
679 - KIỀU MẠNH HÀ
433 - KIỀU VĂN HƯỞNG
1370 - Kha Thanh Liêm
1373 - Kim Chan Ta Na
1352 - Kim Huơe
1350 - Kim So Phi
904 - LẠI THẾ NAM
1656 - La Nhật Huy - 2500012089
1003 - La Quế Anh
1409 - La Văn Thiện
131 - LÂM BỬU KHÔI
939 - LÂM MỌC TÙNG
945 - LÂM QUÁCH HÙNG
351 - LÂM VĂN CAM - HT
275 - LÂM VĂN TỶ
566 - LÊ CHIẾN THẮNG
784 - LÊ CHẤN THI-HT
669 - LÊ CẢNH THU
190 - LÊ DUY NGỌC
695 - LÊ HOÀNG HIỆP. HP
839 - LÊ HOÀNG ÂN
826 - LÊ HUY HỒNG
985 - LÊ HẢI ĐẠO
386 - LÊ HỒNG THÁI
155 - LÊ HỒNG TRUNG
416 - LÊ HỮU HÀO
1819 - LÊ LÂM MINH AN - 1911546705
151 - LÊ MINH CHÂU
813 - LÊ MINH QUỐC
1167 - LÊ MINH THÙY
893 - LÊ NGỌC HOÀN
392 - LÊ NGỌC LẬP
860 - LÊ NGỌC TRỌNG
549 - LÊ NGỌC ÁNH
136 - LÊ PHÚ HẢI
1019 - LÊ PHƯỚC AN
739 - LÊ THANH BÌNH HT
468 - LÊ THANH DANH
596 - LÊ THANH NHÀN
487 - LÊ THANH QUANG
755 - LÊ THANH TAO. HP
792 - LÊ THẾ HIỂN . HT
429 - LÊ THỊ CHÍN
598 - LÊ THỊ HƯƠNG TRANG
570 - LÊ THỊ HẰNG ( HT)
1039 - LÊ THỊ HỒNG ANH
872 - LÊ THỊ KIM QUỲNH-HT
693 - LÊ THỊ LAN ANH
718 - LÊ THỊ MỸ LỆ. HT
70 - LÊ THỊ PHƯỢNG.PHT
341 - LÊ THỊ THANH THỦY HT
507 - LÊ THỊ THU THẢO HT
699 - LÊ THỊ THU. HT
192 - LÊ THỊ THÍNH. PHT
825 - LÊ THỊ TƯƠI
971 - LÊ THỊ ÁNH HỒNG. HT
767 - LÊ TRỌNG TẤN (HT)
540 - LÊ TRỌNG VIỆT. HP
301 - LÊ TUẤN MÃI
771 - LÊ TUẤN TỨ
73 - LÊ VĂN BẰNG
903 - LÊ VĂN CHƯƠNG
146 - LÊ VĂN DŨNG
1223 - LÊ VĂN DŨNG
1165 - LÊ VĂN GIỎI
652 - LÊ VĂN HỒNG HT
471 - LÊ VĂN HỘI
938 - LÊ VĂN NHƯ
259 - LÊ VĂN QUANG
472 - LÊ VĂN TRUNG
1170 - LÊ VĂN TUẤN
1044 - LÊ VĂN TẬP
385 - LÊ VĂN ĐỒNG
977 - LÊ XUÂN PHONG
128 - LÊ ĐOÀN MINH THÁI
626 - LÊ ĐÌNH TRINH
932 - LÊ ĐƯƠNG THỊ CẦM-HP
322 - LÝ KIM KHÁNH
318 - LÝ THÀNH ĐƯỢC
608 - LÝ THỊ HƯỜNG. HP
1173 - Lâm An Hải Khang
1227 - Lâm Nhựt Nam
1269 - Lâm Thanh Bình
1367 - Lâm Văn Lịnh
1080 - Lâm Đặng Trúc Lâm
28 - Lâm Đức Tín
1151 - Lê Anh Dũng
1304 - Lê Anh Quyết
1031 - Lê Anh Thi
1308 - Lê Anh Tuấn
1897 - Lê Bảo Thy - 2500010372
1361 - Lê Bảo Toàn
1187 - Lê Chi Khai
188 - Lê Chí Đức
1524 - Lê Công Nguyên - 2500010402
1404 - Lê Công Tùng
1711 - Lê Duy Linh
1466 - Lê Hoài Ân
255 - Lê Hoài Ân
234 - Lê Hoàng Giang
1853 - Lê Hoàng Vũ Phượng - 2400005664
1840 - Lê Hoàng Ánh Dương - 2500019646
1679 - Lê Huỳnh Mỹ Duyên - 2500018151
983 - Lê Hồng Châu
1623 - Lê Hồng Thắm - 2400003001
940 - Lê Hữu Mai
1225 - Lê Hữu Trí
1239 - Lê Khái
1122 - Lê Long Vương
1759 - Lê Minh Khôi - 2500016860
1074 - Lê Minh Quang
1415 - Lê Nguyên Thông
1861 - Lê Nguyễn Bảo Ngân - 2311556122
837 - Lê Nguyễn Thái Vân
1501 - Lê Nguyễn Triệu Vỹ - 2400001129
1556 - Lê Ngô Thị Mỹ Hạnh - 2500020806
1438 - Lê Phan Anh Thy - 2500010891
1436 - Lê Phan Anh Thư - 2311553825
1598 - Lê Phạm Quốc Bảo - 2500013096
1736 - Lê Quốc Bình
1460 - Lê Quốc Dũng
594 - Lê Quốc Trung
1429 - Lê Quốc Tịnh
212 - Lê Sỹ Tuấn
1717 - Lê Thanh Danh
311 - Lê Thanh Giang
1316 - Lê Thanh Hiếu
1594 - Lê Thanh Hào - Cựu sinh viên NTT
1283 - Lê Thanh Hải
1306 - Lê Thị Chung
1677 - Lê Thuỵ Thuý Huyền - 2500019916
1740 - Lê Thành Phước
1836 - Lê Thành Đạt - 2500015183
501 - Lê Thái Bình Nguyên
1181 - Lê Thị Hà Giang
1480 - Lê Thị Hương
1077 - Lê Thị Hồng Ba
473 - Lê Thị Hồng Vân
1903 - Lê Thị Kim Oanh - 2000003838
24 - Lê Thị Kim Quỳnh
1806 - Lê Thị Kim Yến - 2400003271
1432 - Lê Thị My
1114 - Lê Thị Mỹ Nương
1536 - Lê Thị Nguyên Ngọc - 2400005744
1820 - Lê Thị Ngọc Hân - 2500010989
469 - Lê Thị Ngọc Thủy
1533 - Lê Thị Ngọc Trâm - 2400002392
1518 - Lê Thị Nho - 2500014947
541 - Lê Thị Oanh
1816 - Lê Thị Oanh - 2500009957
1315 - Lê Thị Phương Trinh
1776 - Lê Thị Quỳnh Trâm - 2500013485
1606 - Lê Thị Thanh Hằng - 2000003489
1154 - Lê Thị Thanh Vân
1009 - Lê Thị Thu Giang
1704 - Lê Thị Thắm
1240 - Lê Thị Thủy Trúc
283 - Lê Thị Xuân Dung
1786 - Lê Thị Ánh Huyền
187 - Lê Trung Kiệt
1872 - Lê Trần Hoàng Huân - 2200004236
1774 - Lê Trần Thảo Như - 2500013551
1523 - Lê Trịnh Hải Vy - 2500018366
1519 - Lê Trịnh Tuyết Trinh - 2500017017
1680 - Lê Tường Minh Vy - 2500011023
1453 - Lê Tường Quyên
22 - Lê Tấn Đoàn
1458 - Lê Việt Hùng
1651 - Lê Việt Đức - 2100004388
1140 - Lê Văn Dũng
1090 - Lê Văn Hào
1328 - Lê Văn Hùng
49 - Lê Văn Khôi
1388 - Lê Văn Lượng
1319 - Lê Văn Ngạt
426 - Lê Văn Thắng
1332 - Lê Văn Triều
655 - Lê Văn Tuấn
1402 - Lê Văn Tỉnh
1457 - Lê Văn Vinh
1199 - Lê Văn Đỏ
1213 - Lê Xuân Hải
675 - Lê Xuân Hải
1554 - Lê Yến Khoa - 2400005055
1760 - Lê Đoàn Tú Anh - 2500021574
1403 - Lê Đức Ánh
1112 - Lý Bảo Việt
1655 - Lý Ngọc Bảo Trân - 2500011565
1729 - Lý Thanh Hải
1381 - Lý Thị Mỹ Quyên
1500 - Lý Tấn Hùng
162 - LƯU SỬ TRỌNG KHANH
659 - LƯU THANH TÒNG
66 - LƯU TUẤN HIỆP
853 - LƯU VĂN BÌNH
1791 - LƯƠNG TOÀN THUẬN
297 - LƯƠNG VĂN MINH
520 - Lư Sao Chép
64 - Lưu Minh Tú
1804 - Lưu Nguyễn Ngọc Hân - 2500014144
1394 - Lưu Văn Hanh
1418 - Lưu Văn Phước
13 - Lương Bích Nga
1605 - Lương Gia Thức - 2200000895
1489 - Lương Khắc Sinh
1873 - Lương Mỹ Uyên - 2311554157
1231 - Lương Nam Quốc
1653 - Lương Nguyễn Gia Huy - 2500011610
1108 - Lương Thị Thanh Xuân
1586 - Lương Thị Ái Vy - 2400000327
1234 - Lương Trung Liệt
1025 - Lương Văn Duân
1393 - Lương Văn Việt
1486 - Lương Đào Quốc Dũng
249 - LẠI UYÊN THU
1260 - Lạc Minh Sơn
305 - Lại Thành Nhân
1268 - Lục Hữu Bằng
697 - LỮ THỊ HÀ GIANG
1577 - Lữ Thị Ngọc Dương - 2500013861
489 - MAI HOÀNG NHI HP
513 - MAI MINH CHÍ. HT
1608 - MAI THANH LONG - 2311556929
483 - MAI VĂN PHƯỢNG
727 - MAI XUÂN KIÊN
641 - MAI XUÂN ĐỒNG
785 - MAI ĐÌNH THẢO-HT
1889 - Mai Nguyễn Quốc Hưng - 2200001385
1731 - Mai Ngọc Luyện
1864 - Mai Ngọc Thảo - 2500011730
1734 - Mai Thanh Tùng
1633 - Mai Thị Khánh Huyền - 2500019810
1126 - Mai Thị Yến Nhung
1401 - Mai Trung Tuyến
1595 - Mai Yến Nhi - 2200010897
316 - MÃ NGỌC THẠNH
1372 - Mạc Thu Thủy
908 - MỸ THỊ THÚY VÂN
1667 - NGUYÊN PHƯƠNG THẢO - 2500015401
869 - NGUYỄN THỊ HỒNG NGA
830 - NGUYỄN TẤN BẢO
799 - NGUYỄN VĂN THƯỜNG
855 - NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
1288 - NGUYỄN ANH TUẤN
207 - NGUYỄN BÁ TRIỀU - P.HT
235 - NGUYỄN BẢO NGỌC HÂN
819 - NGUYỄN CHÍ DŨNG
620 - NGUYỄN CHÍ TÂM
614 - NGUYỄN CẢNH HẢI
672 - NGUYỄN DUY BẰNG
920 - NGUYỄN DŨNG PHƯỚC-HT
477 - NGUYỄN HOÀNG CHỈNH. HT
502 - NGUYỄN HOÀNG CƯỜNG
936 - NGUYỄN HOÀNG DUY
109 - NGUYỄN HOÀNG HÙNG HT
389 - NGUYỄN HOÀNG NAM HP
843 - NGUYỄN HOÀNG QUỐC TRUNG
286 - NGUYỄN HOÀNG THẬT
770 - NGUYỄN HUY THỌ HP
293 - NGUYỄN HUYỀN THOẠI
734 - NGUYỄN HÙNG CHIẾN. HP
349 - NGUYỄN HÙNG KHƯƠNG
575 - NGUYỄN HẢI NAM (HT)
805 - NGUYỄN HẢI NGUYÊN
876 - NGUYỄN HỮU BẰNG
463 - NGUYỄN HỮU HÙNG HÀO .HP
797 - NGUYỄN HỮU NGHĨA
496 - NGUYỄN HỮU NĂNG
1014 - NGUYỄN HỮU VINH
485 - NGUYỄN KHẮC TIỀN
786 - NGUYỄN KẾ HẬU-GĐ
789 - NGUYỄN MINH SƠN
348 - NGUYỄN NGỌC ANH HIẾU
1176 - NGUYỄN NGỌC GIAO
1723 - NGUYỄN NGỌC HIẾU
741 - NGUYỄN NGỌC HƯNG
361 - NGUYỄN NGỌC MẪN
1178 - NGUYỄN NGỌC QUANG
1688 - NGUYỄN NHẬT XUYẾN CHI - 2500009959
1621 - NGUYỄN PHÚ QUÝ - 2311556635
172 - NGUYỄN PHÚC LỘC-HP
252 - NGUYỄN PHÚC VIỄN
572 - NGUYỄN PHƯỚC HÒA
581 - NGUYỄN QUANG VINH.HT
863 - NGUYỄN QUỐC THANH
588 - NGUYỄN QUỐC THANH
561 - NGUYỄN SONG HỒ
854 - NGUYỄN THANH BÌNH
326 - NGUYỄN THANH BÌNH - GĐ
1053 - NGUYỄN THANH DŨNG
961 - NGUYỄN THANH GIỚI -HT
1162 - NGUYỄN THANH HIẾU
637 - NGUYỄN THANH HIỀN PGĐ
631 - NGUYỄN THANH HUY
1287 - NGUYỄN THANH HẢI
253 - NGUYỄN THANH HẢI
246 - NGUYỄN THANH SƠN
232 - NGUYỄN THANH SƠN
499 - NGUYỄN THANH THANH
481 - NGUYỄN THANH THỦY
160 - NGUYỄN THANH TÒNG
827 - NGUYỄN THUYÊN
828 - NGUYỄN THÀNH BỬU
1744 - NGUYỄN THÀNH CÔNG
812 - NGUYỄN THÀNH CÔNG-HP
874 - NGUYỄN THÀNH DANH
948 - NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG-HT
729 - NGUYỄN THÀNH TRƯỜNG. HT
731 - NGUYỄN THÀNH TRỰC
338 - NGUYỄN THÀNH TUẤN
633 - NGUYỄN THÀNH TÚ
241 - NGUYỄN THÁI DUY
132 - NGUYỄN THÙY TRANG
177 - NGUYỄN THẠNH GIÀU-GĐ
911 - NGUYỄN THẾ VINH
380 - NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO
427 - NGUYỄN THỊ BÉ HAI
670 - NGUYỄN THỊ BÍCH HOÀNG
867 - NGUYỄN THỊ BẠCH YẾN
170 - NGUYỄN THỊ CHÂU
886 - NGUYỄN THỊ CẨM SEN
708 - NGUYỄN THỊ HUẾ
528 - NGUYỄN THỊ HUỆ
1052 - NGUYỄN THỊ HẠNH
270 - NGUYỄN THỊ HẰNG
859 - NGUYỄN THỊ HỒNG LÊ
230 - NGUYỄN THỊ KIM LAN
941 - NGUYỄN THỊ KIM LOAN
929 - NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG
848 - NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG HT
662 - NGUYỄN THỊ MỸ LỆ. HT
174 - NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN
806 - NGUYỄN THỊ NGƯNG
390 - NGUYỄN THỊ NGỌC LAM
345 - NGUYỄN THỊ NGỌC XUÂN P.GD
350 - NGUYỄN THỊ NHƯ AN
488 - NGUYỄN THỊ NHƯ KIỀU HP
894 - NGUYỄN THỊ NỮ HẠNH
836 - NGUYỄN THỊ THANH VĨNH
815 - NGUYỄN THỊ THU HẰNG
467 - NGUYỄN THỊ THU THỦY
595 - NGUYỄN THỊ THU TRANG
563 - NGUYỄN THỊ THUỲ PHƯƠNG
480 - NGUYỄN THỊ THÚY HÀ HP
470 - NGUYỄN THỊ THỦY
430 - NGUYỄN THỊ THỦY GĐ
690 - NGUYỄN THỊ XUÂN HOA
995 - NGUYỄN THỊ YẾN
366 - NGUYỄN THỊ ĐẸP
632 - NGUYỄN TRUNG NHÂN
660 - NGUYỄN TRƯỜNG AN
515 - NGUYỄN TRƯỜNG CẢNH
930 - NGUYỄN TRẦN XUÂN VŨ - BT ĐOÀN
422 - NGUYỄN TRỌNG NGHĨA
336 - NGUYỄN TẤN AN
163 - NGUYỄN TẤN TÀI. HT
600 - NGUYỄN VIẾT KHANG. HP
824 - NGUYỄN VĂN BA-HP
640 - NGUYỄN VĂN BÍNH
458 - NGUYỄN VĂN CHƯƠNG
880 - NGUYỄN VĂN CHỌN
454 - NGUYỄN VĂN DIỆP
751 - NGUYỄN VĂN DUYÊN
615 - NGUYỄN VĂN GU
1049 - NGUYỄN VĂN HIẾU
1789 - NGUYỄN VĂN HÒA
852 - NGUYỄN VĂN HÙNG
783 - NGUYỄN VĂN HÙNG-GĐ
510 - NGUYỄN VĂN HỘI.HT
89 - NGUYỄN VĂN KHANH
295 - NGUYỄN VĂN KHINH
360 - NGUYỄN VĂN LÂM
535 - NGUYỄN VĂN MIỄN
237 - NGUYỄN VĂN MẪU
1292 - NGUYỄN VĂN NGHIÊM
244 - NGUYỄN VĂN NĂM
974 - NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
937 - NGUYỄN VĂN RỚT
354 - NGUYỄN VĂN SANG HP
781 - NGUYỄN VĂN SANH - HT
592 - NGUYỄN VĂN THO
942 - NGUYỄN VĂN THỌ
712 - NGUYỄN VĂN THỌ. HT
804 - NGUYỄN VĂN TOÀN
114 - NGUYỄN VĂN TRIỆU
923 - NGUYỄN VĂN TRƯNG
264 - NGUYỄN VĂN TÀI
924 - NGUYỄN VĂN VIỀN
1163 - NGUYỄN VĂN XUÂN
1300 - NGUYỄN VĂN ĐỊNH
317 - NGUYỄN VŨ KHIÊM TRUÂN HP
130 - NGUYỄN VŨ NGUYÊN.HP
720 - NGUYỄN XUÂN BÌNH_HT
442 - NGUYỄN XUÂN HOÀNG SINH
419 - NGUYỄN XUÂN HẢI GĐ
878 - NGUYỄN XUÂN QUANG
768 - NGUYỄN XUÂN TẤN
776 - NGUYỄN XUÂN VINH
928 - NGUYỄN XUÂN ĐÀO
966 - NGUYỄN ĐÌNH CHUNG
726 - NGUYỄN ĐÌNH SANH .HT
970 - NGUYỄN ĐÌNH SIÊM-HT
705 - NGUYỄN ĐÌNH THÁI
647 - NGUYỄN ĐỖ PHÚC
157 - NGUYỄN ĐỨC HIỀN-HT
788 - NGUYỄN ĐỨC TÍN
704 - NGÔ MINH TÙNG
479 - NGÔ THÀNH ĐƯỢC
1042 - NGÔ THỊ HỒNG THẮM
740 - NGÔ THỊ MINH PHÚC
281 - NGÔ TẤN HƯNG
306 - NGÔ VĂN QUYỀN
896 - NGÔ VĂN QUÝ
1441 - Nghiêm Thị Phương Thảo - 2311558300
1389 - Nguyễn Thanh Bình
1567 - Nguyễn Anh Kiệt - 2500014620
486 - Nguyễn Anh Toàn
1046 - Nguyễn Bá Lợi HT
542 - Nguyễn Bá Tân
1842 - Nguyễn Bình Anh Phương - 2311552903
1431 - Nguyễn Bích Thủy
1782 - Nguyễn Bảo Ngọc
1148 - Nguyễn Bảo Ngọc
1095 - Nguyễn Cao Cường
313 - Nguyễn Chí Hiểu
1543 - Nguyễn Chí Thiện - 2500017431
1446 - Nguyễn Chí Trung
1113 - Nguyễn Chí Tâm
32 - Nguyễn Chí Tân
1087 - Nguyễn Chơn Ủy
83 - Nguyễn Doãn Bình
31 - Nguyễn Duy Bình HT
1546 - Nguyễn Duy Luân - 2400000685
1190 - Nguyễn Duy Thanh
405 - Nguyễn Duy Thành HP
1455 - Nguyễn Duy Tâm
137 - Nguyễn Gia Mến. HP
1385 - Nguyễn Hoài Lộc
1659 - Nguyễn Hoài Phương - 2400001233
1125 - Nguyễn Hoài Thu
1619 - Nguyễn Hoàng Anh Kha - 2500012596
1824 - Nguyễn Hoàng Bảo Nhân - NTT-04026
1807 - Nguyễn Hoàng Kha - 2500010353
1580 - Nguyễn Hoàng Kim Ngân - 2500014042
1104 - Nguyễn Hoàng Linh
1509 - Nguyễn Hoàng Nam - 2200006871
1843 - Nguyễn Hoàng Nguyên Nguyên - 2400003092
963 - Nguyễn Hoàng Năng
7 - Nguyễn Hoàng Phương Khánh
143 - Nguyễn Hoàng Thanh Tâm
1626 - Nguyễn Hoàng Yến - 2400005235
1476 - Nguyễn Hoàng Ân
1183 - Nguyễn Hùng Khương
1118 - Nguyễn Hồ Anh Khoa
372 - Nguyễn Hồng Anh
1245 - Nguyễn Hồng Phương
1220 - Nguyễn Hỡi
98 - Nguyễn Hữu Bảo Long
1273 - Nguyễn Hữu Hoàng
1147 - Nguyễn Hữu Lam
944 - Nguyễn Hữu Phúc
1706 - Nguyễn Hữu Phước
1658 - Nguyễn Hữu Thiên Huy - 2500011125
714 - Nguyễn Hữu Thái- HP
1625 - Nguyễn Hữu Thịnh - 2500017183
1293 - Nguyễn Hữu Toàn
1823 - Nguyễn Hữu Trình - 2500015159
88 - Nguyễn Hữu Trí
692 - Nguyễn Hữu Tuấn
1602 - Nguyễn Hữu Tâm - 2500009870
1837 - Nguyễn Kim Ngân - 2500014413
1139 - Nguyễn Kiều Mộng Xuân
1333 - Nguyễn Kế Hậu
1495 - Nguyễn Kế Ngãi
1207 - Nguyễn Lê Chi
1620 - Nguyễn Lê Phước Vinh - 2200001590
1002 - Nguyễn Lê Thanh Hải
1637 - Nguyễn Lê Thanh My - 2400009079
1001 - Nguyễn Lương Hòa
1629 - Nguyễn Mai Sương - 2500014119
1521 - Nguyễn Minh Phương - 2500010415
1280 - Nguyễn Minh Triều
1660 - Nguyễn Minh Viên - 2500019276
1057 - Nguyễn Minh Y
1439 - Nguyễn Mã Hạ Lâm - 2100003504
41 - Nguyễn Mạnh Hùng
1584 - Nguyễn Ngọc Cúc - 2500021269
766 - Nguyễn Ngọc Duyệt
406 - Nguyễn Ngọc Giao
1204 - Nguyễn Ngọc Hạnh
1261 - Nguyễn Ngọc Khương
1242 - Nguyễn Ngọc Lộc
1684 - Nguyễn Ngọc Minh Anh - 2500016373
1515 - Nguyễn Ngọc Minh Khuê - 2500020015
1639 - Nguyễn Ngọc Mỹ Duyên - 2500010637
404 - Nguyễn Ngọc Như
1683 - Nguyễn Ngọc Như Ý - 2500017781
1657 - Nguyễn Ngọc Phương Anh - 2500012687
1640 - Nguyễn Ngọc Phương Linh - 2400008585
1201 - Nguyễn Ngọc Sơn
1226 - Nguyễn Ngọc Thoáng
1662 - Nguyễn Ngọc Thương - 2400001787
1285 - Nguyễn Ngọc Thảo
1612 - Nguyễn Ngọc Thịnh - 2311555357
1474 - Nguyễn Ngọc Toản
1588 - Nguyễn Ngọc Trường - 25DDD5C
1124 - Nguyễn Ngọc Tân
1338 - Nguyễn Ngọc Tân
1355 - Nguyễn Ngọc Đạm
1700 - Nguyễn Nhật Hào - 2000002315
1895 - Nguyễn Phan Phương Uyên - 2311554540
1671 - Nguyễn Phúc Bình - 2500016117
1802 - Nguyễn Phúc Khang - 2500018455
1412 - Nguyễn Phương Bình
1549 - Nguyễn Phương Huy - 2500019242
1282 - Nguyễn Phước Nhân Trí
1257 - Nguyễn Phước Điền
1437 - Nguyễn Phạm Thuỳ Trang - 2311552968
1450 - Nguyễn Phạm Đại
383 - Nguyễn Quang Phúc
1184 - Nguyễn Quang Trí
1065 - Nguyễn Quí Tiên
1788 - Nguyễn Quốc Cường
1491 - Nguyễn Quốc Huy
1534 - Nguyễn Quốc Khương Anh - NTT-03500
72 - Nguyễn Quốc Sở
1102 - Nguyễn Quốc Thuần
1036 - Nguyễn Quốc Thạnh
320 - Nguyễn Quốc Tuấn
1568 - Nguyễn Quốc Đại - Mã sinh viên NTT-2500012492
1376 - Nguyễn Song Hồ
1016 - Nguyễn Thanh Bình
754 - Nguyễn Thanh Bằng
1459 - Nguyễn Thanh Chuyên
1067 - Nguyễn Thanh Giàu
1562 - Nguyễn Thanh Hiền - 2400003570
1478 - Nguyễn Thanh Hải
1624 - Nguyễn Thanh Phát - 2500013448
1709 - Nguyễn Thanh Thanh
681 - Nguyễn Thanh Tùng
1343 - Nguyễn Thanh Tùng
1511 - Nguyễn Thuỳ Dương - 2400007551
1600 - Nguyễn Thuỳ Trang - 2400008078
1363 - Nguyễn Thành Công
831 - Nguyễn Thành Hiếu
1368 - Nguyễn Thành Khương
1093 - Nguyễn Thành Mai
1109 - Nguyễn Thành Nhân
1720 - Nguyễn Thành Tuấn
1593 - Nguyễn Thành Tài - 2500012075
1378 - Nguyễn Thành Đô
1787 - Nguyễn Thành Đạt
1235 - Nguyễn Thùy Dương
1572 - Nguyễn Thảo Vy - 2500013080
1243 - Nguyễn Thế Vinh
1867 - Nguyễn Thị Anh Vân - 2500020959
1129 - Nguyễn Thị Bích Nhuần
1818 - Nguyễn Thị Bích Trâm - 2311553463
1096 - Nguyễn Thị Bạc
1835 - Nguyễn Thị Bảo Ngọc - 2400008217
1532 - Nguyễn Thị Diễm Trinh - 2400005086
1558 - Nguyễn Thị Diệu Vy - 2500019719
141 - Nguyễn Thị Duyên
1248 - Nguyễn Thị Hoài Dung
1826 - Nguyễn Thị Hoài Nhơn - 2500017253
1011 - Nguyễn Thị Huế
1751 - Nguyễn Thị Huỳnh Giao - 2400003291
1027 - Nguyễn Thị Huỳnh Lan - Khoa Y
1582 - Nguyễn Thị Hương Trâm - 2400002202
1256 - Nguyễn Thị Hằng
91 - Nguyễn Thị Hồng Diễm
1488 - Nguyễn Thị Hồng Giang
1089 - Nguyễn Thị Hồng Lê
1822 - Nguyễn Thị Hồng Ngọc - 2311553332
1682 - Nguyễn Thị Hồng Nhung - 2500016822
1583 - Nguyễn Thị Hồng Phượng - 2500014193
1834 - Nguyễn Thị Hồng Thắm - 2500016118
1175 - Nguyễn Thị Hồng Thủy
1687 - Nguyễn Thị Khánh Ngọc - 2500010852
1694 - Nguyễn Thị Kim Ngân - 2500010407
1550 - Nguyễn Thị Kim Oanh - NTT-02232
1456 - Nguyễn Thị Lam Hồng
1386 - Nguyễn Thị Liên
1698 - Nguyễn Thị Lụa - 2500017317
1247 - Nguyễn Thị Minh Hiền
39 - Nguyễn Thị Minh Ngoan
1762 - Nguyễn Thị Minh Trâm - 2400009246
1525 - Nguyễn Thị Mộng Nghi - 2100012313
1494 - Nguyễn Thị Mộng Trinh
168 - Nguyễn Thị Mỹ Duyên
1634 - Nguyễn Thị Mỹ Duyên - 2311559917
1559 - Nguyễn Thị Mỹ Ngân - 2500020401
1839 - Nguyễn Thị Ngọc Giàu - 2400002499
1896 - Nguyễn Thị Ngọc Hà - 2500010310
1603 - Nguyễn Thị Như Tình - 2500019297
1318 - Nguyễn Thị Nữ Hạnh
1253 - Nguyễn Thị Phí
233 - Nguyễn Thị Phúc Nga
1222 - Nguyễn Thị Phương
1891 - Nguyễn Thị Phương Anh - 2500018236
1545 - Nguyễn Thị Phương Thảo - 2500019612
492 - Nguyễn Thị Thanh Bình
1091 - Nguyễn Thị Thanh Hương
1613 - Nguyễn Thị Thanh Thuận - 2400004077
1859 - Nguyễn Thị Thanh Trúc - 2400007041
1216 - Nguyễn Thị Thanh Xuân
165 - Nguyễn Thị Thu
1301 - Nguyễn Thị Thu HT
1452 - Nguyễn Thị Thu Hiền
1423 - Nguyễn Thị Thu Hà
1262 - Nguyễn Thị Thu Nga
1342 - Nguyễn Thị Thành
1217 - Nguyễn Thị Thùy Vân
440 - Nguyễn Thị Thúy Liễu
1752 - Nguyễn Thị Thúy Vy - 2500010917
1670 - Nguyễn Thị Thương - 2500010842
1537 - Nguyễn Thị Thương - NTT-01498
1865 - Nguyễn Thị Thảo Vy - 2500014364
1299 - Nguyễn Thị Thắm
1470 - Nguyễn Thị Trang
1364 - Nguyễn Thị Trúc Linh
1427 - Nguyễn Thị Trúc Ly
1516 - Nguyễn Thị Trúc Đào - 2400007686
1755 - Nguyễn Thị Tuyết Nhi - 2500012354
60 - Nguyễn Thị Túy Phượng
1692 - Nguyễn Thị Tố Uyên - 2400000399
1599 - Nguyễn Thị Yến Nhi - 2400002111
1172 - Nguyễn Thị Ánh Hồng
999 - Nguyễn Thị Ánh Tuyết
1900 - Nguyễn Thụy Thùy Trang - 2311555949
1369 - Nguyễn Thừa Xuân Thảo
512 - Nguyễn Tiến Chương
1051 - Nguyễn Tiến Dũng
1294 - Nguyễn Trung Tín
1773 - Nguyễn Trương Huyền Trân - 2500011855
1010 - Nguyễn Trương Ngọc Trân
1310 - Nguyễn Trường Sinh
505 - Nguyễn Trường Sinh HP
1591 - Nguyễn Trường Vũ - 2400005841
1849 - Nguyễn Trần Anh Khôi - 2100002789
1825 - Nguyễn Trần Bảo Nhi - 2500011598
1587 - Nguyễn Trần Bảo Trân - NTT-2500011275
1754 - Nguyễn Trần Gia Bảo - 2500011219
1749 - Nguyễn Trần Mỹ Tân
1552 - Nguyễn Trần Ngọc Tiên - 2400004051
1610 - Nguyễn Trần Thanh Tú - 2500010740
1564 - Nguyễn Trần Trúc Quỳnh - 2500010194
1765 - Nguyễn Trần Tấn Đạt - 2500010238
1669 - Nguyễn Tuấn Minh - 2500015216
1405 - Nguyễn Tín
1420 - Nguyễn Tùng Giang
1502 - Nguyễn Tú Anh - 2500016372
1614 - Nguyễn Tấn Hòa - 2500014309
116 - Nguyễn Tấn Phi
664 - Nguyễn Tấn Thủy
1023 - Nguyễn Tấn Toàn
352 - Nguyễn Tấn Tài
1661 - Nguyễn Tấn Tài - 2100003833
1188 - Nguyễn Tất Thành
877 - Nguyễn Việt Trung
1336 - Nguyễn Văn Binh
482 - Nguyễn Văn Bình
1335 - Nguyễn Văn Bảy
1246 - Nguyễn Văn Bền
1106 - Nguyễn Văn Chính
1421 - Nguyễn Văn Chương
62 - Nguyễn Văn Cải
117 - Nguyễn Văn Cứu.HT
1390 - Nguyễn Văn Diệp
1214 - Nguyễn Văn Du
296 - Nguyễn Văn Duyên
1399 - Nguyễn Văn Dũng
1397 - Nguyễn Văn Dũng
1270 - Nguyễn Văn Dũng
1123 - Nguyễn Văn Giáp
1359 - Nguyễn Văn Hiếu
1298 - Nguyễn Văn Hành
1479 - Nguyễn Văn Khánh
424 - Nguyễn Văn Ký
1425 - Nguyễn Văn Lương
1398 - Nguyễn Văn Lưỡng
645 - Nguyễn Văn Nhàn
1468 - Nguyễn Văn Nhàn
35 - Nguyễn Văn Phúc
1738 - Nguyễn Văn Phương
905 - Nguyễn Văn Phương
310 - Nguyễn Văn Quai
1012 - Nguyễn Văn Quy
1391 - Nguyễn Văn Quân
1732 - Nguyễn Văn Rớt
224 - Nguyễn Văn Sang
1855 - Nguyễn Văn Sen
1885 - Nguyễn Văn Sơn - 2500014963
1326 - Nguyễn Văn Sỹ
250 - Nguyễn Văn Thanh
1781 - Nguyễn Văn Thành
1890 - Nguyễn Văn Thái - 2500011395
63 - Nguyễn Văn Tiến
1428 - Nguyễn Văn Trường
1407 - Nguyễn Văn Trường
1482 - Nguyễn Văn Trị
1735 - Nguyễn Văn Tuấn
1191 - Nguyễn Văn Tuệ
1132 - Nguyễn Văn Ty
484 - Nguyễn Văn Tâm
1193 - Nguyễn Văn Tới
108 - Nguyễn Văn Út
556 - Nguyễn Văn Ẩn
1857 - Nguyễn Vĩnh Lâm - NTT-04133
1008 - Nguyễn Vũ Diệu Hiền
1702 - Nguyễn Xuân Ba
1898 - Nguyễn Xuân Thiên Ân - 2400008263
1497 - Nguyễn Xuân Thành
1197 - Nguyễn Y Phụng
1627 - Nguyễn Yến Trang - 2500020850
1135 - Nguyễn Ái Kiều
764 - Nguyễn Đình Dũng
1120 - Nguyễn Đình Khang
1013 - Nguyễn Đình Phương
864 - Nguyễn Đình Quân
511 - Nguyễn Đình Thức
1024 - Nguyễn Đình Tú - CTSV
1185 - Nguyễn Đình Vinh
1783 - Nguyễn Đăng Chiến
1483 - Nguyễn Đăng Lộc
498 - Nguyễn Đức Bình
1237 - Nguyễn Đức Chính
685 - Nguyễn Đức Danh
1809 - Nguyễn Đức Mạnh - 2500014659
1419 - Nguyễn Đức Thiện
1212 - Ngô Công Lập
1851 - Ngô Hoàng Long - 2311552823
1209 - Ngô Huy Công
1636 - Ngô Huỳnh Thiên Âu - 2400006052
343 - Ngô Hồ Phong
630 - Ngô Khắc Thiệu
1904 - Ngô Kim Lài - 2311557707
1233 - Ngô Lập Thu
1604 - Ngô Phan Anh Tuấn - NTT-04417
1713 - Ngô Thanh Tuấn
1058 - Ngô Thanh Vũ
1061 - Ngô Thái Hà
42 - Ngô Thị Bích Vân
1573 - Ngô Thị Thanh Tuyền - 2500020064
1708 - Ngô Thị Thùy Vân
1737 - Ngô Tấn Hải
1481 - Ngô Xuân Sơn
1691 - Ngô Đăng Khoa - 2311555454
1186 - Niê Khánh Hà
753 - NÔNG ĐỨC NAM
1555 - Ong Thị Minh Anh - 2500012723
12 - PGĐ. Văn Thành Dũng
25 - PGĐ. VŨ VĂN QUÝ
1161 - PHAN CÔNG TRỨ-HT
984 - PHAN NGỌC BẢO
161 - PHAN NGỌC DUY HUY
750 - PHAN NGỌC HỒNG
490 - PHAN THANH SƠN
331 - PHAN THANH VŨ
698 - PHAN THÀNH NHẤT. HT
925 - PHAN THÀNH QUỚI
849 - PHAN THỊ HỒNG HẠNH
519 - PHAN THỊ NGỌC CHÂU
613 - PHAN THỊ NGỌC TUYỀN
649 - PHAN THỊ THÚY HẰNG. HT
762 - PHAN THỊ TUYẾT HOA.HT
873 - PHAN VĂN GIÁC
45 - PHAN VĂN ĐÔNG
225 - PHT ĐỖ VŨ NGỌC TRANG
1033 - PHT. Nguyễn Hồ Anh Vũ
198 - PHT. Nguyễn Uy Đức
1035 - PHT. Phạm Thị Hồng Lâm
200 - PHT. TRƯƠNG ĐÌNH HÙNG
211 - PHT. Đặng Đình Quý
400 - PHÒNG PHƯỚC THIỆN
308 - PHÙNG THỊ BÍCH THỦY
1790 - PHÙNG THỊ THANH TÂM
186 - PHẠM BẢO TOÀN. HPTS
980 - PHẠM HOÀI NAM
1852 - PHẠM HUỲNH HỒNG THẬT - 2100002996
891 - PHẠM HÙNG
548 - PHẠM HỮU LUẬT
407 - PHẠM LONG HỔ HP
332 - PHẠM MINH THÀNH
648 - PHẠM MINH TÙNG GĐ
176 - PHẠM NGUYỄN THANH TUẤN-HT
408 - PHẠM NGỌC DUY LY. HP
217 - PHẠM NGỌC NINH. HT
687 - PHẠM PHÚC PHƯƠNG
917 - PHẠM QUANG VINH
798 - PHẠM THANH CƯỚC
884 - PHẠM THANH HẢO
304 - PHẠM THANH LAM
623 - PHẠM THANH LÂM
795 - PHẠM THÀNH TẤN
955 - PHẠM THẾ TRƯỜNG
1097 - PHẠM THỊ DINH
907 - PHẠM THỊ HUYỀN -HT
922 - PHẠM THỊ HỒNG
106 - PHẠM THỊ HỒNG LÂM
680 - PHẠM THỊ KIM DUNG
527 - PHẠM THỊ KIM THOA. HP
711 - PHẠM THỊ NGỌC LÝ
503 - PHẠM THỊ THỦY
546 - PHẠM TRUNG THÀNH
756 - PHẠM TUYẾT MAI
96 - PHẠM VĂN CƯỜNG
236 - PHẠM VĂN NGHĨA
671 - PHẠM VĂN TÁNH
1098 - Phan Công Trịnh
34 - Phan Hồ Hải
312 - Phan Hồng Thiểu
435 - Phan Hữu Trí
1871 - Phan Kim Dư - 2400000571
382 - Phan Lê Bá Hiền
1324 - Phan Minh Trung
1696 - Phan Nguyễn Thiên Bảo - 2400002439
1210 - Phan Ngọc Tấn
1758 - Phan Nữ Quỳnh Nhi - 2500010570
834 - Phan Quôc Tuấn
1330 - Phan Quốc Cường
1707 - Phan Thanh Tú
1145 - Phan Thuý Lan
1281 - Phan Thành Nhân
1054 - Phan Thành Đồng
1442 - Phan Thái Tâm - 2400000214
1156 - Phan Thị Hồng Nhung
1208 - Phan Thị Ánh Hoàng
1508 - Phan Triệu Vy - 2400007787
1345 - Phan Trọng Đệ
1596 - Phan Tuấn Kiệt - 2500020415
123 - Phan Tấn Bình HT
761 - Phan Việt Chương
1056 - Phan Văn Lil
1710 - Phan Văn Sơn
1454 - Phan Văn Thanh
77 - Phan Văn Thông
1379 - Phan Văn Thế
1182 - Phan Văn Tiếng
164 - Phan Văn Tùng
1380 - Phạm Thị Hồng
1137 - Phù Quốc Tiếng
1569 - Phùng Anh Quân - 2400000955
1076 - Phùng Kim Phú
1784 - Phương Thảo
1340 - Phạm Bách Khoa
1327 - Phạm Cao Sang
204 - Phạm Chí Thân
673 - Phạm Công Thuận
1277 - Phạm Công Thám
1643 - Phạm Gia Bảo - 2311552976
1901 - Phạm Gia Bảo - 2500019465
1275 - Phạm Huy Tuấn
1548 - Phạm Hà Bảo Hân - 2500014477
1149 - Phạm Hải Phong
1447 - Phạm Hữu Hùng
1628 - Phạm Khánh Băng - 2400000191
1092 - Phạm Long Hổ
1609 - Phạm Lê Kim Hoàng - NTT-02856
1632 - Phạm Nguyễn Huỳnh - 2500015842
1673 - Phạm Nguyễn Trung Hậu - 2500012340
1539 - Phạm Ngọc Phương Uyên - 2400004087
1553 - Phạm Ngọc Quỳnh Anh - 2500012276
1144 - Phạm Ngọc Đài
1828 - Phạm Nhật Khánh Uyên - 2500019195
1302 - Phạm Quang Hiếu
1228 - Phạm Quang Định
1841 - Phạm Quỳnh Trúc Ly - 2500016262
67 - Phạm Thanh Nam
1086 - Phạm Thanh Trọng
1663 - Phạm Thuỳ Dung - 2400008474
423 - Phạm Thùy Dương
1560 - Phạm Thế Vinh - 2400003206
1831 - Phạm Thị Bảo Yến - 2500012717
1579 - Phạm Thị Diễm Trinh - 2500014135
126 - Phạm Thị Kim Ngọc
1475 - Phạm Thị Kiều Trang
1542 - Phạm Thị Mai - 2500016878
409 - Phạm Thị Minh Ngọc
55 - Phạm Thị Minh Trâm
142 - Phạm Thị Minh Tuyến - HT
1848 - Phạm Thị Mỹ Ngọc - 2400004973
1133 - Phạm Thị Nga
605 - Phạm Thị Thu
885 - Phạm Thị Thu Hương
1448 - Phạm Thị Thu Ngân - 2400009006
1701 - Phạm Thị Thu Trang - 2100005452
1772 - Phạm Thị Thúy Vy - 2500016803
1561 - Phạm Thị Tuyết Anh - 2500016025
145 - Phạm Thị Tùng Oanh - HT
46 - Phạm Thị Ánh Tuyết
1547 - Phạm Trúc Vy - 2500014441
1424 - Phạm Tuấn Anh
139 - Phạm Tấn Thành
303 - Phạm Việt Hưng
644 - Phạm Việt Thắng
1146 - Phạm Văn Chí
1522 - Phạm Văn Hiệp - 2400008187
95 - Phạm Văn Phú
1177 - Phạm Văn Qui
65 - Phạm Văn Thỏa
347 - Phạm Văn Vơn
1028 - Phạm Yến Nhi - Phòng Thanh Tra
1021 - Phạm Đình Tài
622 - Phạm Đức Cường
609 - QUÁCH QUỐC CẦN.HP
847 - QUÁCH VĂN MINH
667 - Quách Minh Hùng
1858 - Quách Quãng Tiến - 2200001014
1119 - Quách Đức Thịnh
1347 - Sơn Rốt
81 - Sử Ngọc Anh Khoa
1015 - T. Nguyễn Minh Phi Long
529 - THÁI ANH LONG
665 - THÁI HUY TÂM
1048 - THÁI LIN
379 - THÁI QUANG CƯỜNG
713 - THÁI VĂN XONG
1742 - THẦY SƠN HT
906 - THẦY THÁI VĂN THANH
968 - THẦY BÙI VĂN LONG - HT
715 - THẦY BÙI XUÂN DŨNG HT
835 - THẦY BÙI XUÂN HUY - HT
75 - THẦY BỐN HIỆU PHÓ
574 - THẦY CAO XUÂN THỌ (GĐ)
913 - THẦY CHIẾU - HP
763 - THẦY CẦN - HT
1801 - THẦY DIÊU (HT)
1799 - THẦY DUY (HT)
1166 - THẦY DŨNG
84 - THẦY DŨNG HT
571 - THẦY DƯƠNG MINH CHÂU (HT)
441 - THẦY HOÀNG HÙNG HỮU - HP
989 - THẦY HOÀNG TẤN TÌNH - HP
861 - THẦY HOÀNG ĐỨC THỊNH - PHT
78 - THẦY HUÂN- HP
796 - THẦY HUỲNH LẠC - HT
960 - THẦY HUỲNH XUÂN MAI - HT
100 - THẦY HÙNG
378 - THẦY HẢI HT
271 - THẦY KHIÊM - HT
1778 - THẦY LAI HT
1174 - THẦY LÊ
780 - THẦY LÊ NGỌC ĐỨC - HT
958 - THẦY LÊ QUANG VIỆT - HT
759 - THẦY LÊ THỊ HƯNG HP
120 - THẦY LÊ TRUNG TOÀN - HT
921 - THẦY LÊ TẤN DŨNG -HT
956 - THẦY LÊ VĂN NHO-HP
428 - THẦY LÊ VĂN NHẤT - HT
524 - THẦY LÊ VĂN THÁI HT
215 - THẦY MỸ PGĐ
635 - THẦY NGUYỄN KIỀU THÀNH NHÂN (HP)
962 - THẦY NGUYỄN MINH PHÚC - HT
437 - THẦY NGUYỄN NGỌC CHÂU (BTĐ)
899 - THẦY NGUYỄN QUANG
700 - THẦY NGUYỄN QUỐC ĐẠT HT
579 - THẦY NGUYỄN TRẦN QUỐC VŨ (PGĐ)
105 - THẦY NGUYỄN TẤN LẬP - HT
577 - THẦY NGUYỄN TỰ CƯỜNG HT
774 - THẦY NGUYỄN XUÂN TẠO - GĐ
947 - THẦY NGUYỄN ĐỨC NAM - HT
220 - THẦY NHA HT
99 - THẦY PHA HT
950 - THẦY PHAN HOÀNG THƯƠNG -HT
195 - THẦY PHÚC
1798 - THẦY PHƯƠNG (HT)
735 - THẦY PHƯƠNG. HT
965 - THẦY PHẠM MẠNH CƯỜNG HT
722 - THẦY PHẠM NGỌC TÚ PGĐ
111 - THẦY QUỐC CBTS
646 - THẦY SINH - HT
1797 - THẦY TIẾN ( HT )
1800 - THẦY TIẾN (HT)
1794 - THẦY TRUNG (HT)
267 - THẦY TRUNG HT
902 - THẦY TRẦN DOÃN AN HP
954 - THẦY TRẦN NGỌC DŨNG - HT
897 - THẦY TRẦN QUANG LONG HT
444 - THẦY TRẦN VĨNH TRUNG - HP
636 - THẦY TRẦN ĐẠO HT
732 - THẦY TUÂN - HT
1743 - THẦY TÀU HT
552 - THẦY TÔ ĐÌNH THỊNH HP
1792 - THẦY VINH (HT)
1724 - THẦY VINH (HT)
728 - THẦY VĂN TRỌNG LƯU HT
216 - THẦY VŨ HP
19 - THẦY ĐÔNG - HIỆU TRƯỞNG
723 - THẦY ĐỖ CÔNG VƯƠNG HT
975 - THẦY ĐỖ KIM HẢO - HT
951 - THẦY ĐỖ THÔNG - HT
1034 - TLTT. Đặng Quốc Vũ
882 - TRỊNH ĐỨC TIẾN(HT)
478 - TRÀ TRỌNG TÂM.HT
817 - TRƯƠNG BÁ HẢI
377 - TRƯƠNG KIẾN TRÚC - HT
846 - TRƯƠNG PHÚ VĨNH
629 - TRƯƠNG PHƯƠNG THỊNH. HP
773 - TRƯƠNG QUANG MẪN HT
979 - TRƯƠNG SƠN
199 - TRƯƠNG THỊ BÍCH THỦY
709 - TRƯƠNG THỊ PHƯỢNG
621 - TRƯƠNG XUÂN NAM
560 - TRẦN AN NHÂN. HP
276 - TRẦN CHÍ PHONG
292 - TRẦN CÔNG BÌNH - HT
992 - TRẦN CÔNG MINH
994 - TRẦN CÔNG MINH - GĐ
959 - TRẦN CÔNG TOÀN. HP
183 - TRẦN DUY TRÍ
654 - TRẦN HOÀI KHA
532 - TRẦN HÙNG
432 - TRẦN MINH HIẾU
757 - TRẦN MINH PHÚC
949 - TRẦN MINH PHỤNG
624 - TRẦN MINH THẢO
688 - TRẦN MINH TIỂN
533 - TRẦN NAM HẢI. HP
388 - TRẦN QUANG ĐIỆN - HT
421 - TRẦN THANH MỸ
1795 - TRẦN THỊ AN
531 - TRẦN THỊ BÌNH
464 - TRẦN THỊ HUYỀN TRANG
601 - TRẦN THỊ HÀ. HT
887 - TRẦN THỊ KIM PHƯỚNG
443 - TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG
324 - TRẦN THỊ NGỌC HÂN
180 - TRẦN THỊ THANH PHƯỚC. PGĐ
1899 - TRẦN THỊ THANH THẢO - 2200000897
517 - TRẦN THỊ THU OANH
181 - TRẦN THỊ THẤT BẢO CHÂU
373 - TRẦN THỊ TRÚC PHƯƠNG - BTĐ
842 - TRẦN TRIỀU VĂN
523 - TRẦN VIẾT THẠNH
506 - TRẦN VĂN
169 - TRẦN VĂN CHÁNH - HT
794 - TRẦN VĂN DŨNG
272 - TRẦN VĂN GIANG
964 - TRẦN VĂN HẢI
719 - TRẦN VĂN LUẬT
522 - TRẦN VĂN LÂM
868 - TRẦN VĂN MINH
327 - TRẦN VĂN TRUYẾN
1616 - TRẦN VŨ NHẬT ANH - Mã sinh viên-2500013843
452 - TRẦN XUÂN DŨNG
491 - TRẦN ĐỨC HÙNG
1171 - TRẦN ĐỨC THỊNH
189 - TRỊNH ANH VIỆT
71 - TRỊNH HOÀI PHƯƠNG
85 - TRỊNH HOÀNG QUÂN
493 - TRỊNH THÚY HỒNG
456 - TRỊNH THỊ MỸ HẠNH
616 - TRỊNH VĂN BÌNH
871 - TRỊNH VĂN THỊNH
370 - TRỊNH ĐÌNH NGUYÊN - HP
821 - Thạch Cảnh Bê
1531 - Thiều Thu Thảo - 2500020160
40 - Thiệu Quang Thanh
476 - Thành Hồng Đức
742 - Thái Doãn Đường
1875 - Thái Thuỳ Linh - 2400007134
153 - Thân Tuấn Anh - HP
1334 - Thạch Cảnh Bê
1868 - Thạch Hoàng Luân - 2500020762
149 - Thạch Sa Quên
185 - Thạch Sương
1357 - Thạch Thành Quang
1371 - Thạch Thị Sa Ly
368 - Thầy An HT
1136 - Thầy Anh
1134 - Thầy Anh HT
696 - Thầy Anh- HT
717 - Thầy Bình- HP
738 - Thầy Bùi Văn Minh- HT
21 - Thầy Cang Hiệu trưởng
933 - Thầy Cao Sỹ Dũng - HT
1726 - Thầy Chiến (HP)
2 - Thầy Chiến Hiệu Phó
1725 - Thầy Cường HT
1739 - Thầy Duy (HT)
1043 - Thầy Duy HP
285 - Thầy Dũng PGĐ
1785 - Thầy Dạt
1748 - Thầy Giang (HP)
915 - Thầy Hiệp - HT
121 - Thầy Hoan HT
1195 - Thầy Hoài
125 - Thầy Huy HT
967 - Thầy Huỳnh Châu Phong-HT
651 - Thầy Huỳnh Hữu Thừu- HT
86 - Thầy Hùng Hiệu Phó
538 - Thầy Hưng HP
287 - Thầy Hải HT
300 - Thầy Khoa PGĐ
196 - Thầy Khánh
602 - Thầy Khánh GĐ
656 - Thầy Linh
113 - Thầy Long HP
892 - Thầy Long- HT
20 - Thầy Luân - CBTS
918 - Thầy Lâm
777 - Thầy Lâm Tín- HT
167 - Thầy Lĩnh HP
26 - Thầy Lương HP
1747 - Thầy Lượng (HT)
289 - Thầy Lễ HP
810 - Thầy Lời
909 - Thầy Lợi
569 - Thầy Mừng HT
18 - Thầy Nguyên Hiệu trưởng
101 - Thầy Nguyễn Ngọc Phương
952 - Thầy Nguyễn Ngọc Sanh - HP
969 - Thầy Nguyễn Quang Lâu- HT
730 - Thầy Nguyễn Thanh Thạch- HT
650 - Thầy Nguyễn Thế Hùng- HT
987 - Thầy Nguyễn Văn Ngôn - HT
931 - Thầy Nguyễn Văn Ngọc - HP
981 - Thầy Nguyễn Văn Tho-HT
850 - Thầy Nguyễn Xuân Thu- HT
991 - Thầy Nguyễn Đăng Quang Khải - HT
537 - Thầy Ngọc HP
329 - Thầy Nhân HT
339 - Thầy Nhân HT
202 - Thầy PHONG
597 - Thầy Phong HP
642 - Thầy Phát- HT
461 - Thầy Phúc CBTS
557 - Thầy Phúc HP
110 - Thầy Quân HT
593 - Thầy Quý HT
203 - Thầy Quốc
76 - Thầy Quốc - HT
365 - Thầy Sáng HP
554 - Thầy Sơn HT
269 - Thầy Thiều HP
394 - Thầy Thiểm HT
1715 - Thầy Thuần
218 - Thầy Thuỷ HT
87 - Thầy Thông Hiệu Phó
460 - Thầy Thường HP
375 - Thầy Thảo HT
889 - Thầy Thảo- HT
1746 - Thầy Thế (HT)
919 - Thầy Thịnh
703 - Thầy Toàn- HT
457 - Thầy Trung HP
707 - Thầy Trí- HT
934 - Thầy Trần Duy Ngọc - HT
957 - Thầy Trần Văn Tuyên - HT
710 - Thầy Tuấn- HP
44 - Thầy Tám HT
395 - Thầy Tâm HP
127 - Thầy Tân HT
396 - Thầy Tây CBTS
1745 - Thầy Tùng (HT)
1045 - Thầy Tĩnh HP
335 - Thầy Tấn HT
135 - Thầy Viết Cang
607 - Thầy Việt HT
553 - Thầy Việt Hiệu Phó
1198 - Thầy Văn Anh
325 - Thầy Xin CBTS
279 - Thầy Xuyên HP
346 - Thầy Xuân
344 - Thầy Xí
214 - Thầy cường HT
328 - Thầy hùng hp
362 - Thầy Ánh CBTS
124 - Thầy Đông HP
534 - Thầy Đông HP
555 - Thầy Đạt HT
901 - Thầy Đặng Đình Bảy-HT
1099 - Thầy Định HP
1022 - Thầy_Phạm Thanh Tuấn Cán bộ TS
1526 - Thị Cương - 2500020417
1672 - Thới Thảo Vy - 2500013539
1507 - Tiêu Lâm Anh Đức - 2200008439
1387 - Trần Quang Lực
1050 - Trương Công Hữu
1813 - Trương Gia Hân - 2500013156
1083 - Trương Giang Đông
1832 - Trương Hoàng Anh Thư - 2500012760
1192 - Trương Minh Trình
1430 - Trương Quang Phong
1290 - Trương Thanh Bình
36 - Trương Thúy Hà
1249 - Trương Thúy Ái
1830 - Trương Thị Kim Ánh - 2500010919
935 - Trương Thị Nguyện
54 - Trương Thị Tranh
1303 - Trương Văn Đoài
1396 - Trương Đình Dưỡng
1887 - Trầm Gia Bảo - Cựu sinh viên
1675 - Trầm Hữu Khang - 2500010933
1349 - Trần Anh Thi
1309 - Trần Bảo Ngọc
319 - Trần Công Lý
1307 - Trần Công Nhị
1498 - Trần Công Thường
1377 - Trần Duy Luật
1374 - Trần Duy Nhân
1860 - Trần Gia Bảo - 2500017252
1551 - Trần Gia Bảo Vy - 2500018918
1805 - Trần Hiếu Trung - NTT-04455
1258 - Trần Hoàng Phong
1650 - Trần Huỳnh Trúc Hương - 2400000195
1255 - Trần Hòa Nhã
661 - Trần Hưng Khiêm
1666 - Trần Hạ Vy - 2500019892
227 - Trần Hồng Nghĩa
1267 - Trần Hồng Phước
495 - Trần Hữu Anh
1230 - Trần Hữu Hiệp
1645 - Trần Kim Ngân - 2500015060
1142 - Trần Kiên
1685 - Trần Lê Cát Tường - 2200007349
1590 - Trần Minh Hiếu - 2500011404
1886 - Trần Minh Triết - 2500017150
1503 - Trần Nguyễn Hải Yến - 2400008974
1770 - Trần Nguyễn Phương Dung - 2400004829
1712 - Trần Ngọc Hùng
191 - Trần Ngọc Minh
1646 - Trần Ngọc Minh Châu - 2500019217
1808 - Trần Ngọc Nam Phương - 2311559467
1499 - Trần Ngọc Quản
1232 - Trần Ngọc Thiền
1116 - Trần Ngọc Trâm
1631 - Trần Như Ngọc - 2500013399
1757 - Trần Như Ngọc - 2500018953
1597 - Trần Như Yến - 2311553712
1073 - Trần Nhật Bằng
1668 - Trần Phạm Ngọc Khuê - 2400001476
1471 - Trần Quang Chung
1121 - Trần Quang Trà
1721 - Trần Quang Tứ
30 - Trần Quang Vũ
43 - Trần Quốc An
1411 - Trần Quốc Nhân
1358 - Trần Quốc Tuấn
1589 - Trần Quỳnh Giao - 2400003412
1202 - Trần Thanh Bình
997 - Trần Thanh Duy Hải - Khoa Dược
1168 - Trần Thanh Hùng
866 - Trần Thanh Hương
565 - Trần Thanh Liêm
1810 - Trần Thanh Thế - NTT-00941
1541 - Trần Thanh Tín - 2500019992/Sinh viên
1894 - Trần Thu Ngân - 2500013613
1189 - Trần Thái Vinh
1196 - Trần Thúc Kháng
1383 - Trần Thạch Cẩm
1775 - Trần Thị Bích Phượng - 2500013543
1699 - Trần Thị Bích Trâm - 2500011429
1538 - Trần Thị Diễm My - 2500019635
1215 - Trần Thị Hiếu Hiền
1601 - Trần Thị Hồng Mây - 2500016966
37 - Trần Thị Kim Thu
1353 - Trần Thị Mai Phương
254 - Trần Thị Mỹ Linh
1362 - Trần Thị Nga
1211 - Trần Thị Nguyên An
1585 - Trần Thị Ngọc Thảo - 2500010957
1435 - Trần Thị Như Huỳnh - 2400000583
1796 - Trần Thị Như Hân
1641 - Trần Thị Phương - 2500019233
1888 - Trần Thị Quyền Trân - 2500014495
1443 - Trần Thị Quỳnh Như - 2311554562
1141 - Trần Thị Thanh Thi
1750 - Trần Thị Thanh Thảo - 2500016792
69 - Trần Thị Thanh Tuyền
1544 - Trần Thị Thanh Tuyền - 2500016115
50 - Trần Thị Thủy Tiên
1079 - Trần Thị Trang
1718 - Trần Thị Tâm
193 - Trần Thị Vân
1461 - Trần Thị Vương Nhi
1000 - Trần Thị Ái Thủy
1032 - Trần Thụy Kim Nhung
1846 - Trần Toàn Phúc - 2500011383
1487 - Trần Trung Toàn
1512 - Trần Trường Vũ - 2200011520
1905 - Trần Tuấn Ngọc Tester
1893 - Trần Tuệ Mỹ - 2400003333
1517 - Trần Tú Anh - 2500013461
1644 - Trần Tấn Phát - 2400000515
1322 - Trần Tự Trọng
1416 - Trần Võ Trinh
1066 - Trần Văn Chúng
1730 - Trần Văn Du
1060 - Trần Văn Dũng
1484 - Trần Văn Hải
1006 - Trần Văn Hải
449 - Trần Văn Hải (KHGD)
1107 - Trần Văn Mẫn
666 - Trần Văn Sơn
736 - Trần Văn Thương
205 - Trần Văn Thương - HT
1072 - Trần Văn Toàn
1313 - Trần Văn Tuyển
1408 - Trần Văn Tân
1366 - Trần Văn Vũ
1117 - Trần Văn Vũ
1866 - Trần thị trà my - 2500012246
140 - Trần Đình Chỉ - HT
1143 - Trần Đình Thao
80 - Trần Đức Phú
1179 - Trịnh Hoàng Quân
257 - Trịnh Hùng Cường
1055 - Trịnh Hùng Cường
1150 - Trịnh Minh Họa
1346 - Trịnh Minh Tẩn
1576 - Trịnh Ngọc Sang - 2400007930
1827 - Trịnh Thanh Ngọc - 2500011981
284 - Trợ lý HT. Lê Như Đặng
840 - TÔ HỮU QUANG
583 - TÔ THỊ MINH THU
288 - TÔ VĂN CHÁNH. HP
845 - TÔN VÕ HOÀNG SƠN
48 - Tân Triệu Vân
1351 - Tăng Hoàng Triều
1464 - Tăng Nhật Tuấn
278 - Tăng Thị Huyền Ngân
1485 - Tạ Hoàng Anh
1069 - Tạ Trường Giang
1127 - Tạ Văn Tâm
1906 - Tống Bá Đạt Test
1563 - Tống Khánh Linh - 2400002352
1764 - Tống Phước Thiện - 2200008557
1059 - Tống Quang Khả
33 - Tống Văn Tạo
158 - TỪ ANH TUẤN - GĐ
927 - TỪ NGỌC LONG
1847 - Từ Minh Thiện - 2400006167
829 - VŨ THANH XUÂN
1278 - Vi Hữu Tài
353 - VÕ CHÍ THANH
1821 - VÕ CÔNG HẬU - 2400003797
627 - VÕ HUY HOÀNG
516 - VÕ HỒNG PHƯƠNG
818 - VÕ HỮU TÍN
870 - VÕ KHÁNH HƯNG-HT
298 - VÕ KHẮC TUÂN
747 - VÕ NGỌC ĐỨC
749 - VÕ NHẬT TRÍ
883 - VÕ PHONG PHÚ
748 - VÕ THÀNH NGUYÊN HT
369 - VÕ THỊ KIM CHI
578 - VÕ VĂN HOÀNG
465 - VÕ VĂN HOÀNG
793 - VÕ VĂN KHANG-HP
256 - VÕ VĂN KÝ
706 - VÕ VĂN RÕ
653 - VÕ VĂN TIÊN- GĐ
993 - VÕ ĐỨC CAO CƯỜNG - HT
1856 - Võ Chí Tâm
1496 - Võ Duy Tâm
1007 - Võ Hải Yến
104 - Võ Hồng Danh
1375 - Võ Hồng Phi
1410 - Võ Hồng Phương
1681 - Võ Minh Hiến - 2311555125
1642 - Võ Nguyễn Hà Tiên - 2500020733
1465 - Võ Ngọc Cường
1833 - Võ Ngọc Ái My - 2500012585
314 - Võ Nhật Minh Tâm
590 - Võ Quốc Công
1565 - Võ Quốc Hải - 2500013575
1094 - Võ Quốc Phong
1219 - Võ Thanh Minh
619 - Võ Thanh Tâm
1078 - Võ Thiện Trí
807 - Võ Thành Danh
1138 - Võ Thị Bích Lệ
1206 - Võ Thị Hào
1286 - Võ Thị Kim Chi
194 - Võ Thị Phước Tiên
1088 - Võ Thị Thu Thảo
1160 - Võ Thị Xuân
1617 - Võ Thị Yến Nhi - 2400001995
1741 - Võ Tấn
1244 - Võ Tấn Phát
1068 - Võ Văn Khiêm
1360 - Võ Văn Lành
228 - Võ Văn Nghiêm
973 - Võ Văn Nho
1276 - Võ Văn Thuyết
1157 - Võ Văn Vàng
1815 - Văn Phương Nhi - 2000006191
1365 - Văn Quốc Tuấn
418 - Văn Thành Sơn
1535 - Văn Thị Lan - 2500010491
309 - Văng Thành Gợi
1768 - VŨ HOÀNG GIA HUY - 2400006323
787 - VŨ THÁI
745 - VŨ THỊ HỒNG MINH
638 - VŨ THỊ NINA
521 - VŨ VĂN BẢO
436 - VŨ VĂN KIÊN
1648 - Vũ Bảo Trâm - 2500017228
1575 - Vũ Hoàng Anh - 2200008723
154 - Vũ Thị Bình Minh
1493 - Vũ Thị Hồng Vân
1274 - Vũ Thị Kiều Diễm
103 - Vũ Thị Loan
1570 - Vũ Thị Mỹ Tâm - 2400000187
1152 - Vũ Văn Quyết
52 - Vũ Văn Quý
1477 - Vũ Văn Đố
746 - VƯƠNG THỊ HUYỀN
1814 - Vương Khánh Vy - 2500019088
1203 - Vương Quang Tiến
564 - Vương Thị Thanh Thúy
1312 - Vương Xuân Trung
1520 - cao lương ngọc anh - 2500020151
333 - cô Kiều CBTS
1581 - lưu thị thanh trúc - 2500014052
1902 - ngô tùng tín - 2311557715
545 - ĐINH CHÍ VINH
122 - ĐINH QUỐC CHÍNH
290 - ĐINH QUỐC TRÍ
879 - ĐINH QUỐC VIỆT
453 - ĐINH THỊ MAI TRANG
775 - ĐINH THỊ THU TRANG
1793 - ĐINH THỊ TUYẾT NGUYỆT
790 - ĐINH TRUNG SỸ
1763 - ĐINH VĂN Bi - 2500011994
239 - ĐINH VĂN KHOA
355 - ĐINH VĂN SỰ - HT
381 - ĐOÀN MINH THẢO
550 - ĐOÀN NHẬT TRƯỜNG
258 - ĐOÀN THANH TUẤN. CBTS
1630 - ĐOÀN THỊ TUYẾT NHUNG - 2500015414
1320 - Đinh Gia Thiện
1705 - Đinh Hồ Mỹ Ngọc
1615 - Đinh Minh Duy - 2400003174
1236 - Đinh Thị Thủy Tiên
1473 - Đinh Văn Hoá
1395 - Đoàn Chí Hòa
1392 - Đoàn Khoa Viễn
1062 - Đoàn Ngọc Bé
152 - Đoàn Nhật Quang
1812 - Đoàn Quang Lâm - 2500010488
1321 - Đoàn Thanh Liêm
1103 - Đoàn Thị Lệ Xuân
1029 - Đoàn Thị Ngọc
1695 - Đoàn Thị Ngọc Diễm - 2500012300
1384 - Đoàn Thị Thu Hằng
1426 - Đoàn Văn Hùng
539 - Đoàn Văn Trường
1469 - Đoãn Lễ
414 - ĐÀM MINH TUYẾN
900 - ĐÀO THỊ KIM DUNG. HT
833 - ĐÀO THỊ THÙY TRANG
657 - ĐÀO VĂN TÁM. HP
914 - ĐÔNG
1635 - Đàm Mai Hoà - 2311557684
504 - Đàm Thanh Lạc
1451 - Đào Duy Lực
1017 - Đào Quý Lương
1528 - Đào Thị Quỳnh Giao - 2500018723
1413 - Đào Viết An
689 - Đào Văn Phước
6 - Đào Văn Tám
1771 - Đỗ Thị Mỹ Huyền - NTT-04141
862 - ĐẶNG QUANG DANH
1703 - Đăng Hữu Phước
841 - ĐẶNG HỒNG THÁI
1020 - ĐẶNG NHƯ PHÚ
721 - ĐẶNG THỊ HIỆP.HT
57 - ĐẶNG THỊ THANH BÌNH
1164 - ĐẶNG VĂN BUÔNH
494 - ĐẶNG VĂN NGOAN
823 - ĐẶNG VĂN THỌ.HT
611 - ĐẶNG ĐÔNG DÂN
133 - Đặng Hà Kiếm Anh
1571 - Đặng Lê Nhã Thư - 2400003766
90 - Đặng Minh Vương
1761 - Đặng Nguyễn Quỳnh Như - 2500014310
1874 - Đặng Ngọc Nhơn Hiếu - 2311553126
425 - Đặng Ngọc Thu. HT
1803 - Đặng Như Ngọc - 2500017949
1513 - Đặng Nhật Vi Thảo - 2400007104
1251 - Đặng Phúc Thịnh
1504 - Đặng Phương Uyên - 2500019105
1693 - Đặng Phước Thiện - 2500012612
1070 - Đặng Thành Lực
1250 - Đặng Thành Phúc
1769 - Đặng Thành Sơn - NTT-03827
1652 - Đặng Thị Kim Ngọc - 2500013894
1618 - Đặng Thị Minh Thư - 2311557444
1514 - Đặng Thị Mỹ Tuyên - 2400007790
1811 - Đặng Thị Ngọc Linh - 2500009868
1719 - Đặng Thị Nhịnh
1101 - Đặng Tấn Anh
94 - Đặng Văn Lành
1200 - Đặng Văn Thạnh
1259 - Đặng Văn Đến
737 - ĐỒNG VĂN TÂM
1467 - Đồng Liên Hương
678 - Đồng Ngọc Viễn
1733 - Đồng Thị Anh Thi
1716 - Đồng Thị Thuận
580 - ĐỖ MINH ĐỨC
1205 - ĐỖ NGỌC TÚ NHI
625 - ĐỖ TẤN ĐỨC
410 - ĐỖ VĂN QUANG
201 - ĐỖ ĐÌNH ĐẢO
1131 - Đỗ Chí Công
1325 - Đỗ Công Vương
367 - Đỗ Thành Hưng
38 - Đỗ Thị Thanh Thúy
29 - Đỗ Trần Ngoan
1337 - Đỗ Tấn Ngọc
1714 - Đỗ Văn Công
1026 - Đỗ Văn Hướng - THPT Hồng Hà
996 - Đỗ Văn Khoa
1382 - Đỗ Văn Quảng
1194 - Đỗ Văn Thoại
500 - Đỗ Văn Tiển
265 - Đỗ Văn Để
1291 - Đỗ Đình Thám
Số điện thoại
Mối quan hệ với học sinh
--Chọn mối quan hệ--
Cán bộ trường THPT
Sinh viên NTT
Cán bộ NTT
Nhân viên NTT
Cựu sinh viên NTT
Liên kết
6. hoàn tất đăng ký
Thu gọn
Tôi xin cam đoan những thông tin và các tài liệu minh chứng trong hồ sơ đăng ký xét tuyển là đúng sự thật. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Pháp luật và Nhà trường!
Gửi thông tin đăng ký
Nhập lại
Thông tin đã tồn tại
Vui lòng đăng nhập
Tài khoản với
thông tin của bạn
đã có hồ sơ. Vui lòng đăng nhập hoặc khôi phục mật khẩu để tiếp tục
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Liên kết Affiliate
Người giới thiệu
Link Affiliate
Copy
Form: Đăng ký xét tuyển Đại Học Chính Quy
Mã QR
Tải QR
Đăng nhập
Tên đăng nhập
*
Mật khẩu
*
Lưu đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng nhập
Bạn chưa có tài khoản?
Đăng ký xét tuyển ngay
Lấy lại mật khẩu
Nhập thông tin đăng ký, chúng tôi sẽ gửi link để bạn nhập mật khẩu mới
Email/Số điện thoại
* Nếu cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ qua
Fanpage
hoặc
Zalo OA
.
Gửi
Quên mật khẩu?
Thông tin thiết lập mật khẩu mới đã được gửi.
Vui lòng kiểm tra email/số điện thoại
Quay lại đăng nhập
Tạo mật khẩu mới
Nhập mật khẩu mới
Nhập lại mật khẩu
Xác nhận mật khẩu
Kích hoạt thành công mật khẩu mới!
Đổi mật khẩu
Nhập mật khẩu cũ
Nhập mật khẩu mới
Nhập lại mật khẩu mới
Đổi mật khẩu
Phone
Liên hệ
Tra cứu
Đăng ký
tuyển sinh
Facebook
TikTok
Zalo